Phuc Hoang Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC HOàNG PHáT
70
进口笔数
6
出口笔数
$1.28M
进口金额
$206.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-03
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314258271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGTB6XHX |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | 294/83/4 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | PHUC HOANG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 294/83/4 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5914 - Hoạt động chiếu phim 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 30 | $801.9K |
| 日本 | 40 | $482.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $120.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $81.7K |
| 越南 | 1 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lester Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $627.5K | 动植物肥料、初级形态聚氯乙烯 |
| Tamago & Farmers Inc. | 日本 | 15 | $217.6K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 13 | $121.6K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| XL Inc. | 日本 | 8 | $115.1K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Casper Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $95.9K | 初级形态聚氯乙烯、动植物肥料 |
| CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $44.3K | 其他塑料洁具、液体计量表 |
| Hyosung ONB Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $34.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.6K | 其他粘土、动植物肥料 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.3K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Dongwoo Farm Corp. | 韩国 | 1 | $10 | 动植物肥料、猫狗饲料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $120.5K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Unique Farming Input Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $81.7K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Unique Farming Input Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 动植物肥料 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 动植物肥料 | CS Engineering & Trade Co., Ltd. | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | Tamago & Farmers Inc. | 日本 | $12.8K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | Tamago & Farmers Inc. | 日本 | $12.8K |
| 2026-03-20 | 磷钾肥料 | XL INC | 日本 | $13.5K |
| 2026-03-09 | 动植物肥料 | LESTER CO LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2026-02-27 | 其他粘土 | Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd. | 日本 | $5.0K |
| 2026-02-27 | 其他粘土 | Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-02-27 | 其他粘土 | Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-22 | 磷钾肥料 | XL INC | 日本 | $9.4K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 片状肥料≤10公斤 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $27.9K |
| 2026-01-17 | 片状肥料≤10公斤 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $24.5K |
| 2025-11-30 | 片状肥料≤10公斤 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $27.0K |
| 2025-10-15 | 片状肥料≤10公斤 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $41.1K |
| 2024-11-28 | 片状肥料≤10公斤 | UNIQUE FARMING INPUT CO LTD | 柬埔寨 | $81.7K |
| 2024-11-28 | 片状肥料≤10公斤 | UNIQUE FARMING INPUT CO LTD | 越南 | $4.3K |