Phuc Hoang Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHúC HOàNG PHáT

70
进口笔数
6
出口笔数
$1.28M
进口金额
$206.5K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-03
最近出口
10
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.6K · 1 笔出口 $86.0K · 2 笔2024-12进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2026-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.2K · 2 笔出口 $27.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $67.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $151.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $186.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $32.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.6K · 1 笔出口 $86.0K · 2 笔2024-12进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $41.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2025-12进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 1 笔2026-02进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $38.2K · 2 笔出口 $27.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314258271
企查查编码QVNGTB6XHX
成立日期2017-03-01
联系地址294/83/4 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÚC HOÀNG PHÁT
企业英文名称PHUC HOANG PHAT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址294/83/4 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5914 - Hoạt động chiếu phim 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310560磷钾肥料
310590其他肥料
250840其他粘土

出口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国30$801.9K
日本40$482.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$120.5K
柬埔寨1$81.7K
越南1$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lester Co., Ltd.韩国21$627.5K动植物肥料、初级形态聚氯乙烯
Tamago & Farmers Inc.日本15$217.6K动植物肥料、其他肥料
Fit Japan Co., Ltd.日本13$121.6K动植物肥料、磷钾肥料
XL Inc.日本8$115.1K动植物肥料、磷钾肥料
Casper Co., Ltd.韩国4$95.9K初级形态聚氯乙烯、动植物肥料
CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国2$44.3K其他塑料洁具、液体计量表
Hyosung ONB Co., Ltd.韩国2$34.2K动植物肥料、其他肥料
Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd.日本2$20.6K其他粘土、动植物肥料
Waiwai Network Co., Ltd.日本2$7.3K动植物肥料、磷钾肥料
Dongwoo Farm Corp.韩国1$10动植物肥料、猫狗饲料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd.老挝4$120.5K氮磷钾肥料、零售除草剂
Unique Farming Input Co., Ltd.柬埔寨1$81.7K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Unique Farming Input Co., Ltd.越南1$4.3K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03动植物肥料CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-04-03动植物肥料CS Engineering & Trade Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-04-01动植物肥料Tamago & Farmers Inc.日本$12.8K
2026-04-01动植物肥料Tamago & Farmers Inc.日本$12.8K
2026-03-20磷钾肥料XL INC日本$13.5K
2026-03-09动植物肥料LESTER CO LTD韩国$11.8K
2026-02-27其他粘土Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd.日本$5.0K
2026-02-27其他粘土Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd.日本$3.0K
2026-02-27其他粘土Tokyo Engei Shizai Hanbai Co., Ltd.日本$2.0K
2026-02-22磷钾肥料XL INC日本$9.4K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03片状肥料≤10公斤CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$27.9K
2026-01-17片状肥料≤10公斤CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$24.5K
2025-11-30片状肥料≤10公斤CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$27.0K
2025-10-15片状肥料≤10公斤CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU老挝$41.1K
2024-11-28片状肥料≤10公斤UNIQUE FARMING INPUT CO LTD柬埔寨$81.7K
2024-11-28片状肥料≤10公斤UNIQUE FARMING INPUT CO LTD越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

Phuc Hoang Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →