Phuoc Thanh Industry Technical Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHIệP PHướC THàNH

4
进口笔数
9
出口笔数
$4.7K
进口金额
$63.7K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2025-04-02
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $49 · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-08进口 $49 · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $970 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702693576
企查查编码QVNS2FCV70
成立日期2018-08-17
联系地址285A/2, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PHƯỚC THÀNH
企业英文名称PHUOC THANH INDUSTRY TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3/26 đường Thuận Giao 02, tổ 5, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84935022298
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721129冷轧碳钢带
730120焊接钢材
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
731829其他钢铁非螺纹件
730120焊接钢材
730890其他钢铁结构体
790700其他锌制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$4.6K
英国2$128

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国5$57.7K
土耳其3$3.9K
越南1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Asia Material Co., Ltd.中国2$4.6K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Tamlex英国2$128焊接钢材、其他电路开关装置

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamlex英国4$53.2K焊接钢材、其他电路开关装置
Centaur Mfg英国1$4.5K硬质PVC管、其他塑料建材
AC Elektrik Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti.土耳其3$3.9K钢铁螺钉螺栓、电气装置零件
AC Elektrik Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti.越南1$2.1K其他钢铁非螺纹件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12焊接钢材TAMLEX英国$4
2025-09-12焊接钢材TAMLEX英国$3
2025-09-12焊接钢材Tamlex英国$4
2025-09-12焊接钢材TAMLEX英国$4
2025-09-12焊接钢材Tamlex英国$4
2025-09-12焊接钢材TAMLEX英国$6
2025-09-12焊接钢材TAMLEX英国$6
2025-09-12焊接钢材TAMLEX英国$3
2025-09-12其他电路开关装置TAMLEX英国$20
2025-09-12焊接钢材TAMLEX英国$6

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-02其他钢铁非螺纹件AC ELEKTRIK SAN VE DIS TIC LTD STI土耳其$970
2025-03-25其他钢铁非螺纹件AC ELEKTRIK SAN VE DIS TIC LTD STI越南$2.1K
2024-08-15其他钢铁非螺纹件AC ELEKTRIK SAN VE DIS TIC LTD STI土耳其$2.7K
2024-08-10其他钢铁非螺纹件AC ELEKTRIK SAN VE DIS TIC LTD STI土耳其$180
2024-07-26焊接钢材TAMLEX英国$1.3K
2024-01-10其他钢铁非螺纹件TAMLEX英国$2.7K
2023-12-14焊接钢材Tamlex英国$1.3K
2023-12-14焊接钢材TAMLEX英国$1.6K
2023-12-14焊接钢材TAMLEX英国$3.9K
2023-12-14焊接钢材TAMLEX英国$3.0K

相关企业 · 同类产品

Phuoc Thanh Industry Technical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →