Phuoc Thanh Industry Technical Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他钢铁非螺纹件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Kỹ THUậT CôNG NGHIệP PHướC THàNH
4
进口笔数
9
出口笔数
$4.7K
进口金额
$63.7K
出口金额
2025-09-12
最近进口
2025-04-02
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702693576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2FCV70 |
| 成立日期 | 2018-08-17 |
| 联系地址 | 285A/2, khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PHƯỚC THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUOC THANH INDUSTRY TECHNICAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/26 đường Thuận Giao 02, tổ 5, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84935022298 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 790700 | 其他锌制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.6K |
| 英国 | 2 | $128 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $57.7K |
| 土耳其 | 3 | $3.9K |
| 越南 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Tamlex | 英国 | 2 | $128 | 焊接钢材、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamlex | 英国 | 4 | $53.2K | 焊接钢材、其他电路开关装置 |
| Centaur Mfg | 英国 | 1 | $4.5K | 硬质PVC管、其他塑料建材 |
| AC Elektrik Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 土耳其 | 3 | $3.9K | 钢铁螺钉螺栓、电气装置零件 |
| AC Elektrik Sanayi ve Dış Ticaret Ltd. Şti. | 越南 | 1 | $2.1K | 其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $4 |
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $3 |
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | Tamlex | 英国 | $4 |
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $4 |
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | Tamlex | 英国 | $4 |
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $6 |
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $6 |
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $3 |
| 2025-09-12 | 其他电路开关装置 | TAMLEX | 英国 | $20 |
| 2025-09-12 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $6 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 其他钢铁非螺纹件 | AC ELEKTRIK SAN VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $970 |
| 2025-03-25 | 其他钢铁非螺纹件 | AC ELEKTRIK SAN VE DIS TIC LTD STI | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-15 | 其他钢铁非螺纹件 | AC ELEKTRIK SAN VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $2.7K |
| 2024-08-10 | 其他钢铁非螺纹件 | AC ELEKTRIK SAN VE DIS TIC LTD STI | 土耳其 | $180 |
| 2024-07-26 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $1.3K |
| 2024-01-10 | 其他钢铁非螺纹件 | TAMLEX | 英国 | $2.7K |
| 2023-12-14 | 焊接钢材 | Tamlex | 英国 | $1.3K |
| 2023-12-14 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $1.6K |
| 2023-12-14 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $3.9K |
| 2023-12-14 | 焊接钢材 | TAMLEX | 英国 | $3.0K |