Huchaki Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
14
进口笔数
72
出口笔数
$54.0K
进口金额
$259.8K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315601357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WUKGQY |
| 成立日期 | 2019-04-01 |
| 联系地址 | 114 Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUCHAKI |
| 企业英文名称 | HUCHAKI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84938805119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961220 | 印台 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 481141 | 自粘纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $53.8K |
| 德国 | 1 | $175 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $247.7K |
| 美国 | 5 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EDM Corp. | 日本 | 11 | $39.0K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| EDM CORP | 日本 | 2 | $14.8K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
| Schopar GmbH | 德国 | 1 | $175 | 其他风扇、液压气压阀门 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $190.7K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Spartronics Vietnam Inc. | 越南 | 30 | $60.0K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| Spartronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.6K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 印台 | EDM CORP | 日本 | $12.6K |
| 2026-02-03 | 其他墨水 | EDM CORP | 日本 | $2.2K |
| 2025-08-09 | 其他墨水 | EDM CORP ORATION | 日本 | $6.5K |
| 2025-06-23 | 其他墨水 | EDM CORP ORATION | 日本 | $4.7K |
| 2025-05-24 | 印台 | EDM CORP ORATION | 日本 | $4.7K |
| 2025-04-09 | 印台 | EDM CORP ORATION | 日本 | $2.4K |
| 2025-02-17 | 印台 | EDM CORP ORATION | 日本 | $2.3K |
| 2024-11-05 | 印台 | EDM CORP ORATION | 日本 | $4.5K |
| 2024-07-03 | 集成电路放大器 | SCHOPAR GMBH | 德国 | $175 |
| 2024-06-25 | 印台 | EDM CORP ORATION | 日本 | $2.3K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $590 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $230 |
| 2026-04-14 | 自粘纸板 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $109 |
| 2026-04-14 | 自粘纸板 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $81 |
| 2026-04-14 | 未印刷标签 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $460 |
| 2026-04-14 | 自粘纸板 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $79 |
| 2026-03-16 | 自粘塑料卷 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $118 |
| 2026-03-16 | 聚乙烯袋 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $20 |
| 2026-03-16 | 聚乙烯袋 | SPARTRONICS VIETNAM INC | 美国 | $20 |