Huchaki Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

14
进口笔数
72
出口笔数
$54.0K
进口金额
$259.8K
出口金额
2026-02-27
最近进口
2026-04-15
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $35.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $120 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-07进口 $175 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.5K · 1 笔出口 $35.4K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.2K · 1 笔出口 $120 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $2.3K · 1 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $15.2K · 4 笔2024-07进口 $175 · 1 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-05进口 $4.7K · 1 笔出口 $5.4K · 3 笔2025-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 3 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-02进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315601357
企查查编码QVN8WUKGQY
成立日期2019-04-01
联系地址114 Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUCHAKI
企业英文名称HUCHAKI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址114 Lưu Chí Hiếu, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84938805119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961220印台
321590其他墨水
854233集成电路放大器

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
481920非瓦楞折叠盒
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
392111苯乙烯泡沫塑料板
391910自粘塑料卷
392010乙烯聚合物塑料
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
392310塑料包装箱
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本13$53.8K
德国1$175

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南68$247.7K
美国5$12.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EDM Corp.日本11$39.0K打字机色带、其他印刷机零件
EDM CORP日本2$14.8K打字机色带、其他印刷机零件
Schopar GmbH德国1$175其他风扇、液压气压阀门

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南32$190.7K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Spartronics Vietnam Inc.越南30$60.0K处理器及控制器、8471机器零件
Spartronics Vietnam Co., Ltd.越南8$7.6K处理器及控制器、其他电路开关装置
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南2$1.5K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-27印台EDM CORP日本$12.6K
2026-02-03其他墨水EDM CORP日本$2.2K
2025-08-09其他墨水EDM CORP ORATION日本$6.5K
2025-06-23其他墨水EDM CORP ORATION日本$4.7K
2025-05-24印台EDM CORP ORATION日本$4.7K
2025-04-09印台EDM CORP ORATION日本$2.4K
2025-02-17印台EDM CORP ORATION日本$2.3K
2024-11-05印台EDM CORP ORATION日本$4.5K
2024-07-03集成电路放大器SCHOPAR GMBH德国$175
2024-06-25印台EDM CORP ORATION日本$2.3K

出口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15乙烯聚合物塑料SPARTRONICS VIETNAM INC美国$1.6K
2026-04-15自粘塑料卷SPARTRONICS VIETNAM INC美国$590
2026-04-14未印刷标签SPARTRONICS VIETNAM INC美国$230
2026-04-14自粘纸板SPARTRONICS VIETNAM INC美国$109
2026-04-14自粘纸板SPARTRONICS VIETNAM INC美国$81
2026-04-14未印刷标签SPARTRONICS VIETNAM INC美国$460
2026-04-14自粘纸板SPARTRONICS VIETNAM INC美国$79
2026-03-16自粘塑料卷SPARTRONICS VIETNAM INC美国$118
2026-03-16聚乙烯袋SPARTRONICS VIETNAM INC美国$20
2026-03-16聚乙烯袋SPARTRONICS VIETNAM INC美国$20

相关企业 · 同类产品

Huchaki Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →