Good Day Hospitality Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Good Day Hospitality
159
进口笔数
1
出口笔数
$4.26M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-01-21
最近出口
38
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311770812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEND01KC |
| 成立日期 | 2012-05-04 |
| 联系地址 | 2-6Bis Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOOD DAY HOSPITALITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838203040 |
| 邮箱 | feedback@vn.mcd.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.4万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821490 | 刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $1.28M |
| 美国 | 68 | $1.21M |
| 印度尼西亚 | 17 | $647.4K |
| 加拿大 | 28 | $511.1K |
| 印度 | 11 | $275.9K |
| 中国台湾 | 5 | $132.2K |
| 墨西哥 | 55 | $131.3K |
| 菲律宾 | 22 | $28.9K |
| 德国 | 11 | $18.2K |
| 瑞典 | 19 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&K International Ltd. | 美国 | 64 | $1.72M | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| ELKAY INTERIOR SYSTEMS HONG KONG LTD | 中国香港 | 18 | $457.6K | 金属框架座椅、金属框架软垫椅 |
| H+K International Ltd. | 印度尼西亚 | 14 | $450.0K | 塑料家用制品、非办公金属家具 |
| H&K International Ltd. | 爱尔兰 | 28 | $410.2K | 不锈钢家用制品、其他钢铁制品 |
| Heathergrey Collective LLP | 印度 | 11 | $275.9K | 其他纺织衬衫、男式纺织裤 |
| H&K International Ltd. | 中国 | 27 | $189.0K | 980200、不锈钢家用制品 |
| H+K International Ltd. | 新加坡 | 10 | $71.8K | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| H&K International Ltd. | 菲律宾 | 10 | $14.0K | 其他钢铁制品 |
| H+K International Ltd. | 墨西哥 | 19 | $9.1K | 其他钢铁制品、不锈钢家用制品 |
| H&K International Ltd. | 英国 | 8 | $399 | 不锈钢管件、聚丙烯硬管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATRUST COMPUTER CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他钢铁管材 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $130 |
| 2026-03-25 | 热饮食品加热设备 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $2.1K |
| 2026-03-25 | 其他制冷设备 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 钢铁螺钉螺栓 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $25 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁管材 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $91 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $346 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $367 |
| 2026-03-25 | 不锈钢家用制品 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $92 |
| 2026-03-25 | 其他钢铁制品 | H & K INTERNATIONAL LTD | 印度尼西亚 | $367 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非磁带视频设备 | ATRUST COMPUTER CORP ORATION | 中国台湾 | $3.9K |