BLOOM INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BLOOM
1
进口笔数
0
出口笔数
$46.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315624308 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBN00SR3 |
| 成立日期 | 2019-04-11 |
| 联系地址 | 01 đường D1, Toà nhà Himlam Riverside, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BLOOM |
| 企业英文名称 | BLOOM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 01 đường D1, Toà nhà Himlam Riverside, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84917289467 |
| 邮箱 | bloomacc75@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newtech Wellness Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $46.6K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2023-09-28 | 体育器材 | NEWTECH WELLNESS CO LTD | 韩国 | $800 |