CK An Nguyen Production Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT CK AN NGUYêN

0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$202.6K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316555791
企查查编码QVN7JC3QJQ
成立日期2020-10-26
联系地址D92 Khu Dân Cư Savimex, Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT CK AN NGUYÊN
企业英文名称CK AN NGUYEN PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D92 Khu Dân Cư Savimex, Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话+84989909956
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
392690其他塑料制品
730411不锈钢无缝管
760900铝制管件
391729其他硬塑料管
761699其他铝制品
820890其他机器刀具
730449不锈钢圆管
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南84$202.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南44$106.1K瓦楞纸箱、初级硅氧烷
Tech Link Silicone Co., Ltd.越南40$96.5K氮、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22无石棉刹车片TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$52
2026-04-22其他钢铁制品TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$134
2026-04-22铝制管件TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$804
2026-04-22铝制管件TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$513
2026-04-22其他钢铁制品TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$379
2026-04-22其他钢铁制品TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$32
2026-04-22其他钢铁制品TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$188
2026-04-22其他钢铁制品TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$188
2026-04-22铝制管件TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$344
2026-04-22其他钢铁制品TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$134

相关企业 · 同类产品

CK An Nguyen Production Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →