Kim Yen Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 女式纺织内裤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kim Yến
7
进口笔数
0
出口笔数
$5.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300965231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SUB5V5 |
| 成立日期 | 1995-06-22 |
| 联系地址 | 102 Xuân Thủy, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM YẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903339757 |
| 邮箱 | office@kimyenltd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 620829 | 女式睡衣 |
| 621112 | 女式泳装 |
| 610719 | 非棉男内裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 突尼斯 | 6 | $2.2K |
| 摩洛哥 | 3 | $1.4K |
| 保加利亚 | 3 | $1.1K |
| 马达加斯加 | 4 | $566 |
| 葡萄牙 | 4 | $368 |
| 意大利 | 1 | $47 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aubade Paris | 法国 | 3 | $2.4K | 胸罩、女式化纤内裤 |
| Gottex Swimwear Brands Ltd. | 匈牙利 | 1 | $1.3K | 女式泳装 |
| Lise Charmel | 法国 | 1 | $791 | 女式纺织内裤、女式睡衣 |
| Simone Perele S.A. | 法国 | 1 | $646 | 女式纺织内裤、女式睡衣 |
| Lise Charmel Lingerie | 法国 | 1 | $547 | 女式纺织内裤、女式睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-07 | 胸罩 | LISE CHARMEL | 突尼斯 | $23 |
| 2025-10-07 | 胸罩 | LISE CHARMEL | 保加利亚 | $12 |
| 2025-10-07 | 胸罩 | LISE CHARMEL | 保加利亚 | $15 |
| 2025-10-07 | 女式纺织内裤 | LISE CHARMEL | 突尼斯 | $28 |
| 2025-10-07 | 女式纺织内裤 | LISE CHARMEL | 保加利亚 | $16 |
| 2025-10-07 | 胸罩 | LISE CHARMEL | 突尼斯 | $30 |
| 2025-10-07 | 女式睡衣 | LISE CHARMEL | 保加利亚 | $28 |
| 2025-10-07 | 胸罩 | LISE CHARMEL | 突尼斯 | $21 |
| 2025-10-07 | 胸罩 | LISE CHARMEL | 保加利亚 | $35 |
| 2025-10-07 | 女式纺织内裤 | LISE CHARMEL | 突尼斯 | $6 |