An Dong Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AN ĐôNG
30
进口笔数
10
出口笔数
$2.29M
进口金额
$36.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-14
最近出口
21
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101013686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNY5Q9CA |
| 成立日期 | 2000-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà văn phòng Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | AN DONG TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà văn phòng Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842466553797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 10 | $1.96M |
| 美国 | 4 | $271.2K |
| 中国 | 4 | $35.9K |
| 日本 | 2 | $8.3K |
| 意大利 | 2 | $5.0K |
| 德国 | 3 | $4.5K |
| 法国 | 3 | $3.2K |
| 韩国 | 4 | $3.2K |
| 比利时 | 1 | $684 |
| 澳大利亚 | 1 | $453 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neikich Gm Corp | 英国 | 1 | $2.02M | 其他泵和提升机、其他制冷设备 |
| Neikich Gm Corp | 美国 | 1 | $178.5K | 激光机床 |
| BioBase Bionic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.3K | 温控处理设备、冷藏家具 |
| NU Instruments Ltd. | 英国 | 6 | $12.7K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
| Geotechnical Test Equipment | 新加坡 | 1 | $10.5K | 手工工具套装、非金属测试机 |
| Neikich GM Corp | 新加坡 | 1 | $4.9K | 麦角生物碱、电离辐射检测仪 |
| Victoria S.r.l. | 意大利 | 1 | $4.4K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Jasco International | 印度 | 1 | $4.2K | 光学分光仪、切片机零件 |
| PRESI SAS | 法国 | 3 | $3.2K | 纸基研磨料、其他擦亮剂 |
| Gsem Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.4K | 其他功能机器、非光学显微镜零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Thang Long Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 复式光学显微镜 | Alfa Mirage Co., Ltd. | 中国 | $166 |
| 2026-04-27 | 复式光学显微镜 | Alfa Mirage Co., Ltd. | 中国 | $166 |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 非办公金属家具 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 非办公金属家具 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 其他气泵 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 温控处理设备 | BIOBASE BIONIC CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他媒体 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-14 | 非金属测试机 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2026-03-27 | 非液体温度计 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2026-03-27 | 固态存储设备 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-06-19 | 织物基研磨粉 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2025-06-19 | 织物基研磨粉 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-06-19 | 纸基研磨料 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2025-06-19 | 纸基研磨料 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2025-06-19 | 其他擦亮剂 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2024-12-23 | 贱金属帽架 | MEIKO ELECTRONICS THANG LONG CO LTD | 越南 | $701 |