BABU VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BABU VIệT NAM
15
进口笔数
10
出口笔数
$147.4K
进口金额
$115.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107678704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR13FQDG |
| 成立日期 | 2016-12-22 |
| 联系地址 | Số 24 Ngõ 454 Minh Khai, Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BABU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BABU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 Ngõ 454 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02439283283 |
| 官网 | babu.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611120 | 婴儿棉针织品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 940430 | 睡袋 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 442110 | 木衣架 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $112.9K |
| 日本 | 5 | $34.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $64.9K |
| 韩国 | 1 | $34.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $13.6K |
| 美国 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $43.6K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Kaji Tech Co., Ltd. | 日本 | 5 | $34.5K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| FMK INTERNATIONAL LTD | 中国 | 2 | $28.8K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $16.3K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 柑橘、鲜葡萄 |
| FMK INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $8.1K | 塑料纽扣、扣件及零件 |
| LANXI BLUE WHALE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 塑料装饰品、其他陶瓷装饰品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOL BABY CO LTD | 泰国 | 7 | $64.9K | 婴儿棉针织品、针织头饰 |
| DODO | 喀麦隆 | 1 | $34.5K | 其他零售药品、硬质PVC管 |
| Bu Baby (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $13.6K | 其他男式针织外套、男式合成纤维套装 |
| SOURCE INTERNATIONAL GLOBAL LLC | 美国 | 1 | $2.9K | 其他钢铁制品、土壤机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-31 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-31 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-23 | 婴儿棉针织品 | LANXI BLUE WHALE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-23 | 棉制毛巾织物 | LANXI BLUE WHALE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $120 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木衣架 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $293 |
| 2026-04-20 | 针织头饰 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $550 |
| 2026-04-19 | 婴儿棉针织品 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $922 |
| 2026-04-19 | 婴儿棉针织品 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 婴儿纺织服装 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $759 |
| 2026-04-19 | 婴儿棉针织品 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $707 |
| 2026-04-19 | 纸制包装容器 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $0 |
| 2026-04-19 | 婴儿棉针织品 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $922 |
| 2026-04-19 | 婴儿棉针织品 | SOL BABY CO LTD | 泰国 | $830 |