Hongsun Global Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 383 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOUNGSUN GLOBAL VINA
383
进口笔数
374
出口笔数
$3.21M
进口金额
$3.52M
出口金额
2025-03-04
最近进口
2025-03-01
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301095136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0N4HW63 |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Tầng 2, Lô CL4-36 Thuộc Khu Đô Thị Him Lam., Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI CHAMHAN TOOLS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, BT2-LK-02 Khu dự án nhà ở và dịch vụ KCN Yên Phong, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915329358 |
| 邮箱 | huongglobalvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 821195 | 贱金属刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 310 | $2.07M |
| 中国 | 145 | $997.9K |
| 日本 | 112 | $49.5K |
| 以色列 | 74 | $44.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $14.6K |
| 德国 | 13 | $8.4K |
| 印度 | 7 | $7.8K |
| 意大利 | 3 | $5.8K |
| 法国 | 2 | $4.7K |
| 瑞典 | 4 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 374 | $3.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | 310 | $2.28M | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Shareate Tools Ltd. | 中国 | 12 | $291.2K | 岩石钻具、可互换工具 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $203.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Chengdu Kilowood & CLT Co., Ltd. | 中国 | 16 | $152.4K | 机床零件附件、铣削工具 |
| Hong Kong Beilida Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $138.3K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.8K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Sonkie Tools (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $26.4K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| SONKIE TOOLS (GHANGZHOU) CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $4.1K | 金属加工机刀 |
| RPM Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.7K | 硒、其他无机酸盐 |
| RPM Co., Ltd. | 德国 | 2 | $68 | 陶瓷磨轮、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.09M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 32 | $918.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $705.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $378.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $133.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 40 | $130.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| ALK Vina Shareholding Co., Ltd. | 越南 | 48 | $98.9K | 未锻轧铝合金、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $71.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 383)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 宝石制品 | HONG KONG BEILIDA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $47.4K |
| 2025-02-21 | 金属加工机刀 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $527 |
| 2025-02-21 | 可互换钻具 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $113 |
| 2025-02-21 | 机床零件附件 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $54 |
| 2025-02-21 | 金属加工机刀 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $162 |
| 2025-02-21 | 金属加工机刀 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $597 |
| 2025-02-21 | 可互换钻具 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2025-02-21 | 金属加工机刀 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-02-21 | 机床零件附件 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $250 |
| 2025-02-21 | 可互换钻具 | R.P.M Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
出口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-01 | 金属加工机刀 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $867 |
| 2025-02-26 | 可互换钻具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-26 | 可互换钻具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $355 |
| 2025-02-26 | 金属加工机刀 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-24 | 可互换钻具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $355 |
| 2025-02-24 | 金属加工机刀 | ALK VINA SHAREHOLDING CO | 越南 | $868 |
| 2025-02-24 | 可互换钻具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-24 | 金属加工机刀 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-02-04 | 可互换钻具 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $142 |
| 2025-02-04 | 金属加工机刀 | BUJEON VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.0K |