Gold Cashew Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HạT ĐIềU VàNG
3
进口笔数
41
出口笔数
$32.1K
进口金额
$2.83M
出口金额
2024-10-14
最近进口
2026-06-23
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801197385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6PV5RK |
| 成立日期 | 2019-03-28 |
| 联系地址 | Đường ĐT.741, Thôn Tân Lực, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠT ĐIỀU VÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT.741, Thôn Tân Lực, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0935028079 |
| 邮箱 | goldcashewvn1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $32.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $1.61M |
| 韩国 | 3 | $720.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $88.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $31.0K |
| 中国台湾 | 1 | $17.4K |
| 美国 | 10 | $15.0K |
| 英国 | 1 | $3.7K |
| 中国香港 | 1 | $3.3K |
| 文莱 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 3 | $32.1K | 非乙烯塑料袋、自粘塑料片 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| California Kenka Co., Ltd. | 美国 | 4 | $1.01M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| 100BONGSHOP | 韩国 | 2 | $648.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| California Kenka Co., Ltd. | 日本 | 2 | $335.2K | 去壳腰果、非瓦楞折叠盒 |
| CALIFORNIA NUTS CO., LTD. | 美国 | 1 | $327.5K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Ajf Co., Ltd. | 日本 | 3 | $194.6K | 去壳腰果 |
| PT Bepahkupi Global Ekspor | 印度尼西亚 | 1 | $88.1K | 去壳腰果、非乙烯塑料袋 |
| Hikari Grape Co., Ltd. | 日本 | 7 | $70.4K | 坚果及种子、2升以下静止葡萄酒 |
| Gold Cashew LLC | 美国 | 3 | $10.3K | 坚果及种子 |
| GOLD CASHEW LLC | 2 | $9.1K | 坚果及种子 | |
| Gold Cashew Ltd. | 美国 | 7 | $4.7K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-14 | 非泡沫塑料片 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $5.1K |
| 2024-06-19 | 自粘塑料卷 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $4.8K |
| 2024-06-19 | 自粘塑料卷 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $5.2K |
| 2024-06-19 | 自粘塑料卷 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $5.6K |
| 2024-06-19 | 自粘塑料卷 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $5.2K |
| 2023-09-29 | 自粘塑料卷 | Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | $6.2K |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $7 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $7 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $6 |
| 2026-06-23 | 坚果及种子 | Fostar Co., Ltd. | — | $6 |