GOLD CASHEW CO LTD

越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HạT ĐIềU VàNG

3
进口笔数
30
出口笔数
$32.1K
进口金额
$2.48M
出口金额
2024-10-14
最近进口
2026-04-14
最近出口
1
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $97.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $327.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.2K · 1 笔出口 $97.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.1K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $324.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $327.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $335.7K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3801197385
企查查编码QVNS6PV5RK
成立日期2019-03-28
联系地址Đường ĐT.741, Thôn Tân Lực, Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HẠT ĐIỀU VÀNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT.741, Thôn Tân Lực, Xã Phú Riềng, TP Đồng Nai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0935028079
邮箱goldcashewvn1@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
080132去壳腰果
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$32.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$1.26M
韩国3$720.7K
印度尼西亚1$88.1K
澳大利亚1$31.0K
中国台湾1$17.4K
美国4$15.0K
英国1$3.7K
中国香港1$3.3K
文莱1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南3$32.1K非乙烯塑料袋、自粘塑料片

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
California Kenka Co., Ltd.日本5$1.01M去壳腰果、坚果及种子
100BONGSHOP韩国2$648.6K去壳腰果、坚果及种子
CALIFORNIA NUTS CO LTD韩国1$327.5K去壳腰果、坚果及种子
Ajf Co., Ltd.日本3$194.6K去壳腰果
PT Bepahkupi Global Ekspor印度尼西亚1$88.1K去壳腰果、非乙烯塑料袋
GWELL韩国1$72.0K粗制椰子油、精制椰子油
Hikari Grape Co., Ltd.日本6$61.6K坚果及种子、2升以下静止葡萄酒
THE TRUSTEE FOR HADDAD TRADING GROUP FAMILY TRUST澳大利亚1$31.0K其他木炭、去壳腰果
CHIN LOC CO., LTD中国台湾1$17.4K坚果及种子
Gold Cashew LLC美国3$10.3K坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-14非泡沫塑料片TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$5.1K
2024-06-19自粘塑料卷TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$4.8K
2024-06-19自粘塑料卷TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$5.2K
2024-06-19自粘塑料卷TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$5.6K
2024-06-19自粘塑料卷TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$5.2K
2023-09-29自粘塑料卷TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM越南$6.2K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14去壳腰果California Kenka Co., Ltd.日本$167.6K
2026-04-07坚果及种子Hikari Grape Co., Ltd.日本$598
2026-04-07坚果及种子Hikari Grape Co., Ltd.日本$205
2026-04-07坚果及种子Hikari Grape Co., Ltd.日本$302
2026-04-07坚果及种子Hikari Grape Co., Ltd.日本$394
2026-04-04去壳腰果California Kenka Co., Ltd.日本$167.6K
2026-03-07去壳腰果California Kenka Co., Ltd.日本$335.7K
2026-02-06坚果及种子GOLD CASHEW LLC$1.4K
2026-02-06坚果及种子GOLD CASHEW LLC$1.7K
2026-02-06坚果及种子GOLD CASHEW LLC$859

相关企业 · 同类产品

GOLD CASHEW CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →