Ruby Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,955 笔 · 主营 葡萄糖浆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ruby
2,955
进口笔数
25
出口笔数
$181.78M
进口金额
$6.67M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
266
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301636134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QDDHRR |
| 成立日期 | 1999-02-06 |
| 联系地址 | 268 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUBY |
| 企业英文名称 | RUBY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842837123456 |
| 邮箱 | rubyco@ruby.com.vn |
| 传真 | +842837162100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 300390 | 非零售药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
| 440729 | 其他热带木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,504 | $144.36M |
| 泰国 | 169 | $15.56M |
| 印度 | 62 | $5.54M |
| 印度尼西亚 | 35 | $4.29M |
| 墨西哥 | 28 | $3.79M |
| 马来西亚 | 35 | $2.60M |
| 美国 | 37 | $1.44M |
| 中国台湾 | 14 | $1.13M |
| 罗马尼亚 | 7 | $770.1K |
| 保加利亚 | 8 | $608.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $6.27M |
| 新加坡 | 18 | $382.9K |
| 马来西亚 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 266)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd. | 中国 | 282 | $16.46M | 葡萄糖浆、其他糖混合物 |
| Asian Chemical Co., Ltd. | 泰国 | 169 | $15.56M | 硫酸铜、焊接用焊剂 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 134 | $15.53M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Santa Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 64 | $7.91M | 喹啉/异喹啉杂环、非零售药品 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 91 | $5.42M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Sinopharm Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 82 | $3.31M | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Inner Mongolia Ihjuchem Industrial Co., Ltd. | 中国 | 114 | $3.14M | 碳酸氢钠、碳酸钠 |
| Kirns Chemical Ltd. | 中国 | 105 | $2.75M | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
| Chengdu Sustar Feed Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.70M | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.68M | 猫狗饲料、季铵化合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mihaud Trading Pte. Ltd. | 6 | $6.27M | 非针叶燃料木片 | |
| Ng Guan Seng Woodworking Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $382.9K | 木托盘、热带木胶合板 |
| Utara Raya Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $13.4K | 木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 2,955)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碳酸氢钠 | INNER MONGOLIA IHJUCHEM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70.9K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | QINGDAO GOOD PROSPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $34.7K |
| 2026-04-29 | 其他硫酸盐 | ISKY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $80.8K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-29 | 其他硫酸盐 | ISKY CHEMICALS CO LTD | 中国 | $80.8K |
| 2026-04-29 | 碳酸氢钠 | INNER MONGOLIA IHJUCHEM INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2026-04-29 | 葡萄糖浆 | QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | QINGDAO GOOD PROSPER IMP & EXP CO LTD | 中国 | $34.7K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $977.8K |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.51M |
| 2026-04-14 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $857.0K |
| 2026-03-17 | 木托盘 | NG GUAN SENG WOODWORKING INDUSTRIAL PTE LTD | 新加坡 | $26.4K |
| 2026-02-06 | 木托盘 | NG GUAN SENG WOODWORKING INDUSTRIAL PTE LTD | 新加坡 | $25.5K |
| 2026-01-12 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $793.7K |
| 2026-01-12 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $1.30M |
| 2026-01-12 | 非针叶燃料木片 | MIHAUD TRADING PTE LTD | 中国 | $839.8K |
| 2025-12-19 | 木托盘 | NG GUAN SENG WOODWORKING INDUSTRIAL PTE LTD | 新加坡 | $25.3K |
| 2025-12-03 | 木托盘 | NG GUAN SENG WOODWORKING INDUSTRIAL PTE LTD | 新加坡 | $22.8K |