Ruby Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,955 笔 · 主营 葡萄糖浆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ruby

2,955
进口笔数
25
出口笔数
$181.78M
进口金额
$6.67M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-14
最近出口
266
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.17M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.74M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.67M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.53M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.07M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.86M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.26M · 99 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-02进口 $3.82M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.96M · 79 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-04进口 $4.31M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.04M · 61 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-06进口 $2.87M · 48 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $4.10M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.48M · 61 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-09进口 $2.96M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.91M · 62 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-11进口 $5.36M · 87 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-12进口 $4.15M · 75 笔出口 $39.7K · 1 笔2025-01进口 $3.32M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.45M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.72M · 59 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-04进口 $3.20M · 58 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-05进口 $3.39M · 62 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-06进口 $2.82M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.24M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.27M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.59M · 61 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-10进口 $3.47M · 73 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $4.94M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.99M · 104 笔出口 $48.1K · 2 笔2026-01进口 $5.11M · 92 笔出口 $2.93M · 3 笔2026-02进口 $2.64M · 56 笔出口 $25.5K · 1 笔2026-03进口 $4.94M · 97 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-04进口 $13.17M · 123 笔出口 $3.34M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.74M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.67M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.53M · 85 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.07M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.86M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.26M · 99 笔出口 $16.7K · 2 笔2024-02进口 $3.82M · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.96M · 79 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-04进口 $4.31M · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.04M · 61 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-06进口 $2.87M · 48 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $4.10M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.48M · 61 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-09进口 $2.96M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.91M · 62 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-11进口 $5.36M · 87 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-12进口 $4.15M · 75 笔出口 $39.7K · 1 笔2025-01进口 $3.32M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.45M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.72M · 59 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-04进口 $3.20M · 58 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-05进口 $3.39M · 62 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-06进口 $2.82M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.24M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.27M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.59M · 61 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-10进口 $3.47M · 73 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $4.94M · 97 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.99M · 104 笔出口 $48.1K · 2 笔2026-01进口 $5.11M · 92 笔出口 $2.93M · 3 笔2026-02进口 $2.64M · 56 笔出口 $25.5K · 1 笔2026-03进口 $4.94M · 97 笔出口 $26.4K · 1 笔2026-04进口 $13.17M · 123 笔出口 $3.34M · 3 笔

工商档案

企业注册号0301636134
企查查编码QVN9QDDHRR
成立日期1999-02-06
联系地址268 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RUBY
企业英文名称RUBY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址268 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842837123456
邮箱rubyco@ruby.com.vn
传真+842837162100
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170230葡萄糖浆
230990猫狗饲料
294190其他抗生素
283325硫酸铜
283329其他硫酸盐
292241氨基酸及酯类
283630碳酸氢钠
292250含氧氨基化合物
293627维生素C及衍生物
300390非零售药品

出口

HS 编码产品
441520木托盘
440122非针叶燃料木片
440729其他热带木材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,504$144.36M
泰国169$15.56M
印度62$5.54M
印度尼西亚35$4.29M
墨西哥28$3.79M
马来西亚35$2.60M
美国37$1.44M
中国台湾14$1.13M
罗马尼亚7$770.1K
保加利亚8$608.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$6.27M
新加坡18$382.9K
马来西亚1$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 266)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qinhuangdao Lihua Starch Co., Ltd.中国282$16.46M葡萄糖浆、其他糖混合物
Asian Chemical Co., Ltd.泰国169$15.56M硫酸铜、焊接用焊剂
MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD中国香港134$15.53M氨基酸及酯类、氨基酸及酯类
Santa Chemicals Pte. Ltd.新加坡64$7.91M喹啉/异喹啉杂环、非零售药品
Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd.中国91$5.42M葡萄糖浆、氨基酸及酯类
Sinopharm Jiangsu Co., Ltd.中国82$3.31M猫狗饲料、季铵化合物
Inner Mongolia Ihjuchem Industrial Co., Ltd.中国114$3.14M碳酸氢钠、碳酸钠
Kirns Chemical Ltd.中国105$2.75M其他硫酸盐、甲酸盐
Chengdu Sustar Feed Co., Ltd.中国62$2.70M其他硫酸盐、硫酸铜
Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd.中国62$2.68M猫狗饲料、季铵化合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mihaud Trading Pte. Ltd.6$6.27M非针叶燃料木片
Ng Guan Seng Woodworking Industrial Pte. Ltd.新加坡18$382.9K木托盘、热带木胶合板
Utara Raya Sdn. Bhd.马来西亚1$13.4K木托盘

近期贸易明细

进口(共 2,955)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碳酸氢钠INNER MONGOLIA IHJUCHEM INDUSTRIAL CO LTD中国$29.7K
2026-04-29葡萄糖浆QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD中国$23.5K
2026-04-29猫狗饲料DONGXIAO BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$70.9K
2026-04-29猫狗饲料QINGDAO GOOD PROSPER IMP & EXP CO LTD中国$34.7K
2026-04-29其他硫酸盐ISKY CHEMICALS CO LTD中国$80.8K
2026-04-29葡萄糖浆QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD中国$40.0K
2026-04-29其他硫酸盐ISKY CHEMICALS CO LTD中国$80.8K
2026-04-29碳酸氢钠INNER MONGOLIA IHJUCHEM INDUSTRIAL CO LTD中国$29.7K
2026-04-29葡萄糖浆QINHUANGDAO LIHUA STARCH CO LTD中国$23.5K
2026-04-29猫狗饲料QINGDAO GOOD PROSPER IMP & EXP CO LTD中国$34.7K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14非针叶燃料木片MIHAUD TRADING PTE LTD中国$977.8K
2026-04-14非针叶燃料木片MIHAUD TRADING PTE LTD中国$1.51M
2026-04-14非针叶燃料木片MIHAUD TRADING PTE LTD中国$857.0K
2026-03-17木托盘NG GUAN SENG WOODWORKING INDUSTRIAL PTE LTD新加坡$26.4K
2026-02-06木托盘NG GUAN SENG WOODWORKING INDUSTRIAL PTE LTD新加坡$25.5K
2026-01-12非针叶燃料木片MIHAUD TRADING PTE LTD中国$793.7K
2026-01-12非针叶燃料木片MIHAUD TRADING PTE LTD中国$1.30M
2026-01-12非针叶燃料木片MIHAUD TRADING PTE LTD中国$839.8K
2025-12-19木托盘NG GUAN SENG WOODWORKING INDUSTRIAL PTE LTD新加坡$25.3K
2025-12-03木托盘NG GUAN SENG WOODWORKING INDUSTRIAL PTE LTD新加坡$22.8K

相关企业 · 同类产品

Ruby Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →