Plastech (Vietnam) Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 ABS共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PLASTECH (VIệT NAM)
259
进口笔数
14
出口笔数
$11.95M
进口金额
$116.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315933602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDH73K6 |
| 成立日期 | 2019-09-30 |
| 联系地址 | Phòng 1009, Tầng 10, Cao ốc Zen Plaza, Số 54 – 56, Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PLASTECH (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | PLASTECH (VIETNAM) TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1009, Tầng 10, Cao ốc Zen Plaza, Số 54 – 56, Đường Ngu, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842839255677 |
| 邮箱 | dungtran.plastech@gmail.com |
| 传真 | +842839255687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 273.436亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 64 | $4.09M |
| 韩国 | 88 | $3.89M |
| 中国 | 65 | $3.06M |
| 中国台湾 | 35 | $546.9K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $321.9K |
| 新加坡 | 2 | $36.6K |
| 泰国 | 3 | $10.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $115.4K |
| 美国 | 1 | $600 |
| 马来西亚 | 2 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plastech (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 166 | $8.06M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Plastech (China) Co., Ltd. | 中国 | 56 | $3.21M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| PlashTech (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $412.4K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| PLASTECH (TAIWAN) CO.,LTD | 中国台湾 | 13 | $183.9K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Winway Chemical Ltd. | 韩国 | 2 | $48.1K | ABS共聚物 |
| Plastech (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.0K | 聚丙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物 |
| Avient Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 其他未硫化橡胶、聚碳酸酯 |
| Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $565 | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 2 | $301 | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 2 | $259 | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.6K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $32.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $32.0K | 其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Wote Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Certor Sports | 美国 | 1 | $600 | 聚碳酸酯 |
| Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $200 | 大纸袋、人造纺织袋 |
| Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $150 | 其他丙烯酸聚合物、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | PLASTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | PLASTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | PLASTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-24 | 其他苯乙烯聚合物 | PLASTECH (CHINA) CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-06 | 轻质乙烯共聚物 | PLASTECH (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2026-04-06 | 轻质乙烯共聚物 | PLASTECH (SINGAPORE) PTE LTD | 韩国 | $32.8K |
| 2026-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | PLASTECH (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $116.8K |
| 2026-04-03 | 其他丙烯酸聚合物 | PLASTECH (SINGAPORE) PTE LTD | 马来西亚 | $116.8K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | PLASTECH (CHINA) CO LTD | 马来西亚 | $150.9K |
| 2026-04-02 | 其他丙烯酸聚合物 | PLASTECH (CHINA) CO LTD | 马来西亚 | $150.9K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他塑料制品 | TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD | 马来西亚 | $150 |
| 2025-10-29 | 初级形态聚酰胺 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $28.4K |
| 2025-09-25 | 低密度聚乙烯 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-25 | ABS共聚物 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-09-25 | 其他丙烯酸聚合物 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2025-08-06 | 聚甲基丙烯酸甲酯 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-17 | 其他丙烯酸聚合物 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD | 越南 | $32.6K |
| 2025-07-15 | ABS共聚物 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-07-09 | 低密度聚乙烯 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-07-09 | 其他丙烯酸聚合物 | RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |