Plastech (Vietnam) Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 259 笔 · 主营 ABS共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PLASTECH (VIệT NAM)

259
进口笔数
14
出口笔数
$11.95M
进口金额
$116.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-11
最近出口
14
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $259 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $224.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $249.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $214.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $413.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562.1K · 11 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $447.8K · 10 笔出口 $200 · 1 笔2025-01进口 $396.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $377.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $284.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $259.2K · 6 笔出口 $625 · 1 笔2025-05进口 $581.5K · 16 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $638.8K · 13 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-07进口 $340.2K · 8 笔出口 $52.4K · 3 笔2025-08进口 $1.22M · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $502.8K · 8 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $438.1K · 10 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-11进口 $726.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $825.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $602.5K · 14 笔出口 $150 · 1 笔2026-03进口 $327.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $682.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $259 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $224.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $249.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $214.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $97.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $176.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $413.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $562.1K · 11 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $447.8K · 10 笔出口 $200 · 1 笔2025-01进口 $396.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $377.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $284.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $259.2K · 6 笔出口 $625 · 1 笔2025-05进口 $581.5K · 16 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-06进口 $638.8K · 13 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-07进口 $340.2K · 8 笔出口 $52.4K · 3 笔2025-08进口 $1.22M · 20 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-09进口 $502.8K · 8 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $438.1K · 10 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-11进口 $726.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.02M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $825.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $602.5K · 14 笔出口 $150 · 1 笔2026-03进口 $327.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $682.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315933602
企查查编码QVNBDH73K6
成立日期2019-09-30
联系地址Phòng 1009, Tầng 10, Cao ốc Zen Plaza, Số 54 – 56, Đường Nguyễn Trãi, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PLASTECH (VIỆT NAM)
企业英文名称PLASTECH (VIETNAM) TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1009, Tầng 10, Cao ốc Zen Plaza, Số 54 – 56, Đường Ngu, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động "sửa chữa": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842839255677
邮箱dungtran.plastech@gmail.com
传真+842839255687
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本273.436亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390690其他丙烯酸聚合物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物
390230丙烯共聚物
390810初级形态聚酰胺
390319其他苯乙烯聚合物
390320SAN共聚物
390710聚甲醛

出口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390690其他丙烯酸聚合物
390740聚碳酸酯
390110低密度聚乙烯
390769初级形态PET(<78ml/g)
390810初级形态聚酰胺
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚64$4.09M
韩国88$3.89M
中国65$3.06M
中国台湾35$546.9K
沙特阿拉伯6$321.9K
新加坡2$36.6K
泰国3$10.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$115.4K
美国1$600
马来西亚2$350

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Plastech (Singapore) Pte. Ltd.新加坡166$8.06MABS共聚物、聚碳酸酯
Plastech (China) Co., Ltd.中国56$3.21MABS共聚物、聚碳酸酯
PlashTech (Singapore) Pte. Ltd.新加坡8$412.4K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
PLASTECH (TAIWAN) CO.,LTD中国台湾13$183.9K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Winway Chemical Ltd.韩国2$48.1KABS共聚物
Plastech (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$37.0K聚丙烯聚合物、其他丙烯酸聚合物
Avient Singapore Pte. Ltd.新加坡1$2.8K其他未硫化橡胶、聚碳酸酯
Kumho Petrochemical Co., Ltd.韩国4$565丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶
LG Chem, Ltd.韩国2$301ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国2$259ABS共聚物、聚碳酸酯

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南1$32.6K其他塑料制品、吸尘器零件
RAVO Group (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$32.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南5$32.0K其他苯乙烯聚合物、丙烯共聚物
Wote Vietnam New Material Co., Ltd.越南1$10.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南1$7.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Certor Sports美国1$600聚碳酸酯
Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$200大纸袋、人造纺织袋
Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$150其他丙烯酸聚合物、木托盘

近期贸易明细

进口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他苯乙烯聚合物PLASTECH (CHINA) CO LTD中国$14.4K
2026-04-24其他苯乙烯聚合物PLASTECH (CHINA) CO LTD中国$26.2K
2026-04-24其他苯乙烯聚合物PLASTECH (CHINA) CO LTD中国$26.2K
2026-04-24其他苯乙烯聚合物PLASTECH (CHINA) CO LTD中国$14.4K
2026-04-06轻质乙烯共聚物PLASTECH (SINGAPORE) PTE LTD韩国$32.8K
2026-04-06轻质乙烯共聚物PLASTECH (SINGAPORE) PTE LTD韩国$32.8K
2026-04-03其他丙烯酸聚合物PLASTECH (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$116.8K
2026-04-03其他丙烯酸聚合物PLASTECH (SINGAPORE) PTE LTD马来西亚$116.8K
2026-04-02其他丙烯酸聚合物PLASTECH (CHINA) CO LTD马来西亚$150.9K
2026-04-02其他丙烯酸聚合物PLASTECH (CHINA) CO LTD马来西亚$150.9K

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他塑料制品TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD马来西亚$150
2025-10-29初级形态聚酰胺KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$28.4K
2025-09-25低密度聚乙烯RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$1.3K
2025-09-25ABS共聚物RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$4.4K
2025-09-25其他丙烯酸聚合物RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$6.9K
2025-08-06聚甲基丙烯酸甲酯KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.2K
2025-07-17其他丙烯酸聚合物CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO LTD越南$32.6K
2025-07-15ABS共聚物RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$5.4K
2025-07-09低密度聚乙烯RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K
2025-07-09其他丙烯酸聚合物RAVO GROUP (VIET NAM) CO LTD越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

Plastech (Vietnam) Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →