Nam Cuong Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 180 笔 · 主营 造纸染色剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tm Nam Cường
180
进口笔数
0
出口笔数
$4.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105950841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM5G7MV |
| 成立日期 | 2012-07-25 |
| 联系地址 | Số 2B, ngõ 477/17 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM NAM CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842432007737 |
| 邮箱 | ketoan12356@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 320414 | 直接染料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $2.43M |
| 泰国 | 40 | $1.36M |
| 新加坡 | 5 | $83.4K |
| 德国 | 5 | $65.6K |
| 奥地利 | 2 | $40.7K |
| 马来西亚 | 1 | $22.0K |
| 中国台湾 | 3 | $14.8K |
| 美国 | 1 | $12.2K |
| 丹麦 | 2 | $10.0K |
| 波兰 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Dyestuff Industries Ltd. | 泰国 | 38 | $1.36M | 活性染料、分散染料 |
| Nanning Giant Mechanical & Electrical Technologies Co., Ltd. | 中国 | 27 | $649.3K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| Zhenxin Turbo (Hangzhou) Engineering Co., Ltd. | 中国 | 8 | $333.6K | 泵及压缩机零件、真空泵 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 9 | $308.4K | 聚酯短纤、机床零件及夹具 |
| Nanjing Lees Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $260.1K | 造纸染色剂、其他阴离子表面活性剂 |
| Suzhou Sunrise New Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $228.7K | 造纸染色剂、电器装置零件 |
| Wuxi Lansen Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 17 | $208.6K | 其他初级形状氨基树脂、季铵化合物 |
| Jining Nantian Nongke Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $104.7K | 其他化学制剂、其他消毒剂 |
| Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $95.6K | 工业清洁制剂、造纸染色剂 |
| Suzhou Sunrise New Materials S&T Co., Ltd. | 中国 | 6 | $68.1K | 造纸染色剂 |
近期贸易明细
进口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他轴承 | ROLLS BEARING LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 其他轴承 | ROLLS BEARING LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | NANNING GIANT MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | NANNING GIANT MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | NANNING GIANT MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | SUZHOU SUNRISE NEW MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | NANNING GIANT MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-28 | 造纸染色剂 | SUZHOU SUNRISE NEW MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-04-28 | 其他消毒剂 | NANNING GIANT MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-28 | 工业清洁制剂 | NANNING GIANT MECHANICAL & ELECTRICAL TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $3.8K |