HUNG PHAT TRADING & TECHNOLOGY SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CôNG NGHệ HùNG PHáT
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$306.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700822358 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEAEVX3 |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT TRADING AND TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vực Vòng, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84989668783 |
| 邮箱 | phamnamngoc983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847170 | 存储单元 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $306.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | 20 | $266.5K | 非轻质石油、盐酸 |
| WAVESPLITTER TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $23.5K | 其他钢铁制品、LED发光二极管 |
| JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | 10 | $9.8K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | 2 | $3.8K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
| SOOSAN ENESOL VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| XINHANG MECHANICAL ELECTRICAL CO LTD | 越南 | 1 | $800 | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $782 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 塑料包装箱 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $12.7K |
| 2025-08-07 | 数据处理机 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-07 | 含CPU和I/O的ADP设备 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-08-07 | 非显像管显示器 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-08-07 | 含CPU数据处理机 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $529 |
| 2025-08-07 | 自动数据处理输入输出单元 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $14 |
| 2025-08-07 | 自动数据处理输入输出单元 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-08-07 | 彩色电视接收机 | I J TECH VINA MFG CO LTD | 越南 | $238 |
| 2025-03-27 | 通信设备 | WAVESPLITTER TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-03-27 | 黑色印刷墨水 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $19 |