Smart24h Tech Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 电气装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SMART24H
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$30.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108650500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFHX2ME |
| 成立日期 | 2019-03-15 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 4 ngõ 2 Trung tâm 75 Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SMART24H |
| 企业英文名称 | SMART24H TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 4 ngõ 2 Trung tâm 75 Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964343882 |
| 邮箱 | phantrung.pqt@gmail.com |
| 官网 | www.smart24h.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $30.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $30.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 其他电路开关装置 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-05-15 | 其他塑料管材 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $445 |
| 2024-05-15 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-15 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-15 | 硬质PVC管 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-05-15 | 通信设备 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-15 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-05-15 | 电气装置零件 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2024-05-10 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-05-10 | 通信设备 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |