Viet Sky Trading & Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT SKY
9
进口笔数
0
出口笔数
$16.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402174567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEH28277 |
| 成立日期 | 2022-12-16 |
| 联系地址 | 583 Nguyễn Tất Thành, Phường Xuân Hà, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT SKY |
| 企业英文名称 | VIET SKY TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 583 Nguyễn Tất Thành, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết: Tuân thủ đúng quy định của pháp luật hiện hành về bảo vệ môi trường và áp dụng các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng.Trường hợp xảy ra vi phạm ảnh hưởng đến cộng đồng dân cư xung quanh khu vực sản xuất, doanh nghiệp cam kết sẻ chấp hành di dời địa điểm sản xuất theo đúng quy định. 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 0782156888 |
| 邮箱 | vietsky.jsc.dng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $8.6K |
| 美国 | 4 | $3.8K |
| 土耳其 | 1 | $3.2K |
| 比利时 | 1 | $641 |
| 瑞士 | 1 | $160 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PBA Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $9.2K | 自粘塑料片、1kg以下胶粘剂 |
| Prudent Innovation Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.1K | 飞机零件、1kg以下胶粘剂 |
| Airport Ground Equipment International Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Aero-Sense N.V. | 比利时 | 1 | $641 | 工业清洁制剂、防冻制剂 |
| Air Mount Technic Ltd. | 美国 | 1 | $470 | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 盥洗皂制品 | Aero-Sense N.V. | 比利时 | $262 |
| 2026-02-05 | 工业清洁制剂 | Aero-Sense N.V. | 比利时 | $191 |
| 2026-02-05 | 工业清洁制剂 | Aero-Sense N.V. | 比利时 | $87 |
| 2026-02-05 | 工业清洁制剂 | Aero-Sense N.V. | 比利时 | $102 |
| 2025-10-07 | 工业清洁制剂 | Air Mount Technic Ltd. | 美国 | $100 |
| 2025-10-07 | 工业清洁制剂 | Air Mount Technic Ltd. | 美国 | $270 |
| 2025-10-07 | 工业清洁制剂 | AIR MOUNT TECHNIC LTD | 美国 | $100 |
| 2025-07-03 | 其他钢铁制品 | AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $570 |
| 2025-07-03 | 非螺纹钢销 | AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $162 |
| 2025-07-03 | 非螺纹钢销 | AIRPORT GROUND EQUIPMENT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $162 |