Phi An Phat Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 363 笔 · 主营 其他棉废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHI AN PHáT

363
进口笔数
0
出口笔数
$15.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.48M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $794 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $396 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $275.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.09M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.10M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.65M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.14M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.48M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.31M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $827.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $282.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $904 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $792 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $613.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $794 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $396 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $275.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.09M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.10M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.65M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.14M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.48M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.31M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $827.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $282.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $317.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $236.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $904 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $792 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $613.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $32.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3901267170
企查查编码QVNTMC7HPG
成立日期2018-08-10
联系地址Tổ 19 (TTQ11), ấp Suối Cao A, Xã Phước Đông, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHI AN PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 19 (TTQ11), ấp Suối Cao A, Phường Gia Lộc, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
电话+84888568492
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520299其他棉废料
470790其他纸废料
631090纺织废料
391510乙烯聚合物废料
520210棉纱废料
630510黄麻包装袋
391590其他塑料废料
570331簇绒人造地毯
720430镀锡钢废料
400400橡胶废碎料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南363$15.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brotex (Vietnam) Co., Ltd.越南131$7.74M精梳棉纱、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南131$7.63M精梳棉纱、精梳棉纱
Continental Textile Co., Ltd.越南10$250.3K色织棉布、彩色棉布100-200克
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南20$73.9K簇绒人造地毯、其他塑料废料
Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南2$30.7K其他棉废料、未梳棉纱
GDI Textile Co., Ltd.越南38$20.8K染色棉针织布、聚酯短纤
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南7$13.7K彩色牛仔布、精梳棉纱
Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam)越南19$3.2K染色合成针织布、纺织废料
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$1.8K聚酯高强力纱、焊接方钢管
XDD Textile Co., Ltd.新加坡1$1.3K彩色牛仔布、200克以上牛仔布

近期贸易明细

进口(共 363)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23纺织废料Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam)越南$96
2026-06-23纺织废料Wuyang Group Co., Ltd. (Vietnam)越南$96
2026-06-22其他纸废料GDI Textile Co., Ltd.越南$349
2026-06-22乙烯聚合物废料GDI Textile Co., Ltd.越南$25
2026-06-22其他纸废料GDI Textile Co., Ltd.越南$349
2026-06-22纺织废料GDI Textile Co., Ltd.越南$225
2026-06-22乙烯聚合物废料GDI Textile Co., Ltd.越南$25
2026-06-22纺织废料GDI Textile Co., Ltd.越南$225
2026-06-15其他棉废料Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南$15.4K
2026-06-15其他棉废料Xin Sheng (Vietnam) Textiles Co., Ltd.越南$15.4K

相关企业 · 同类产品

Phi An Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →