Toan My International Trading & Construction Investment Consultancy Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 加工菠萝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế TOàN Mỹ

10
进口笔数
210
出口笔数
$143.9K
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $468.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $103.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 10 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $86.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 9 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $85.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 9 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $178.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 7 笔2025-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $154.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $468.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $346.4K · 13 笔2026-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $116.1K · 5 笔2026-04进口 $21.2K · 1 笔出口 $136.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.6K · 1 笔出口 $103.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $187.6K · 10 笔2024-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $86.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.2K · 9 笔2024-11进口 $8.1K · 1 笔出口 $85.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 3 笔2025-02进口 $10.7K · 1 笔出口 $69.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.2K · 9 笔2025-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $178.7K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $188.9K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $207.0K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $231.2K · 14 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 7 笔2025-11进口 $18.3K · 1 笔出口 $154.8K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $135.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $468.8K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $346.4K · 13 笔2026-03进口 $42.2K · 2 笔出口 $116.1K · 5 笔2026-04进口 $21.2K · 1 笔出口 $136.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108679588
企查查编码QVNW95C2MV
成立日期2019-04-02
联系地址Số nhà 2, thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TOÀN MỸ
企业英文名称TOAN MY INTERNATIONAL TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 37 Đường Xóm Mới, Thôn 6, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0988835256
邮箱quanly.xnkquocte@gmail.com
官网xnkquocte.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701090玻璃容器
210390混合调味料
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200110醋渍黄瓜
200899其他加工水果
210390混合调味料
200897其他加工水果
200190醋制蔬菜
200210保藏番茄
090611未磨肉桂
210310酱油
210320番茄调味汁

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$143.9K
加拿大1$46

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯31$395.3K
新加坡19$351.0K
中国台湾18$346.7K
摩尔多瓦9$208.0K
伊朗9$200.7K
以色列6$197.9K
阿联酋7$190.0K
法国6$188.8K
沙特阿拉伯4$166.4K
白俄罗斯7$155.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd.中国9$143.9K铁钢罐<50升、玻璃容器
Atkinson Properties Inc.加拿大1$46混合调味料

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unilite Chemicals Pte. Ltd.新加坡20$367.0K其他食品制剂、其他非酒精饮料
SINCERITY FOOD CO LTD中国台湾18$346.7K加工菠萝、冷冻甜玉米
VITAL SAS法国5$167.6K金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯
FISHFOOD LLC7$157.9K加工菠萝、碾磨大米
Fishfood LLC白俄罗斯7$155.7K冷冻虾、冻金枪鱼片
OOO YOLKA俄罗斯16$135.1K醋渍黄瓜、加工菠萝
Moldretail Group S.R.L.摩尔多瓦5$120.3K加工谷物颗粒、燕麦片
Bimex FNB LLC蒙古6$115.8K醋渍黄瓜、其他非酒精饮料
Daryoush Jafari伊朗5$110.1K加工菠萝、橙汁(糖度≤20)
OOO TDS俄罗斯5$44.3K醋渍黄瓜、加工菠萝

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$10.6K
2026-04-16玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$10.6K
2026-03-24玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$5.3K
2026-03-24玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$23.9K
2026-03-23玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$10.4K
2026-03-23玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$2.6K
2025-11-04玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$17.5K
2025-11-04玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$783
2025-04-14玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$6.1K
2025-04-14玻璃容器GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD中国$5.3K

出口(共 210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他加工水果OOO TDS$2.6K
2026-04-24醋渍黄瓜OOO TDS$4.8K
2026-04-24加工菠萝OOO TDS$5.1K
2026-04-24其他加工水果OOO TDS$2.4K
2026-04-24醋渍黄瓜OOO TDS$6.2K
2026-04-24其他加工水果OOO TDS$1.8K
2026-04-24醋渍黄瓜OOO TDS$2.7K
2026-04-24混合调味料OOO TDS$1.7K
2026-04-24醋渍黄瓜OOO TDS$1.4K
2026-04-24加工菠萝OOO TDS$3.5K

相关企业 · 同类产品

Toan My International Trading & Construction Investment Consultancy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →