Toan My International Trading & Construction Investment Consultancy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 210 笔 · 主营 加工菠萝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI QUốC Tế TOàN Mỹ
10
进口笔数
210
出口笔数
$143.9K
进口金额
$4.38M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108679588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW95C2MV |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Số nhà 2, thôn Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ TOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | TOAN MY INTERNATIONAL TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37 Đường Xóm Mới, Thôn 6, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0988835256 |
| 邮箱 | quanly.xnkquocte@gmail.com |
| 官网 | xnkquocte.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 210310 | 酱油 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $143.9K |
| 加拿大 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 31 | $395.3K |
| 新加坡 | 19 | $351.0K |
| 中国台湾 | 18 | $346.7K |
| 摩尔多瓦 | 9 | $208.0K |
| 伊朗 | 9 | $200.7K |
| 以色列 | 6 | $197.9K |
| 阿联酋 | 7 | $190.0K |
| 法国 | 6 | $188.8K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $166.4K |
| 白俄罗斯 | 7 | $155.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $143.9K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Atkinson Properties Inc. | 加拿大 | 1 | $46 | 混合调味料 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilite Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $367.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| SINCERITY FOOD CO LTD | 中国台湾 | 18 | $346.7K | 加工菠萝、冷冻甜玉米 |
| VITAL SAS | 法国 | 5 | $167.6K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工棕榈芯 |
| FISHFOOD LLC | 7 | $157.9K | 加工菠萝、碾磨大米 | |
| Fishfood LLC | 白俄罗斯 | 7 | $155.7K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| OOO YOLKA | 俄罗斯 | 16 | $135.1K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
| Moldretail Group S.R.L. | 摩尔多瓦 | 5 | $120.3K | 加工谷物颗粒、燕麦片 |
| Bimex FNB LLC | 蒙古 | 6 | $115.8K | 醋渍黄瓜、其他非酒精饮料 |
| Daryoush Jafari | 伊朗 | 5 | $110.1K | 加工菠萝、橙汁(糖度≤20) |
| OOO TDS | 俄罗斯 | 5 | $44.3K | 醋渍黄瓜、加工菠萝 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-16 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-03-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-24 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.9K |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-03-23 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-04 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-11-04 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $783 |
| 2025-04-14 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-04-14 | 玻璃容器 | GUANGXI PINGXIANG CHUNLEI IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
出口(共 210)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | OOO TDS | — | $2.6K |
| 2026-04-24 | 醋渍黄瓜 | OOO TDS | — | $4.8K |
| 2026-04-24 | 加工菠萝 | OOO TDS | — | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | OOO TDS | — | $2.4K |
| 2026-04-24 | 醋渍黄瓜 | OOO TDS | — | $6.2K |
| 2026-04-24 | 其他加工水果 | OOO TDS | — | $1.8K |
| 2026-04-24 | 醋渍黄瓜 | OOO TDS | — | $2.7K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | OOO TDS | — | $1.7K |
| 2026-04-24 | 醋渍黄瓜 | OOO TDS | — | $1.4K |
| 2026-04-24 | 加工菠萝 | OOO TDS | — | $3.5K |