ANT Group Investment Trading & International Solution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và GIảI PHáP QUốC Tế ANT GROUP

65
进口笔数
0
出口笔数
$4.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.24M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $585.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $178.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $968 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $267.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $182.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $727.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $585.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $178.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $78.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $197.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $968 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $267.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $182.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $313.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $727.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101944974
企查查编码QVNUHWFUP9
成立日期2006-05-15
联系地址Số 5, ngách 16, ngõ 376, phố Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP QUỐC TẾ ANT GROUP
企业英文名称ANT GROUP INVESTMENT TRADING AND INTERNATIONAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5, ngách 16, ngõ 376, phố Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6611 - Quản lý thị trường tài chính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+842436401123
邮箱info@antgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
841510窗式/壁挂空调
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
841430制冷压缩机
8536301000伏以下电路保护器
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国58$3.75M
印度4$1.04M
墨西哥3$5.9K
美国2$4.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sky Loyal Technology (HK) Co., Ltd.中国48$4.14M静止变流器、窗式/壁挂空调
Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.新加坡15$628.7K静止变流器、电力控制板
Higgs Technologies Co., Ltd.中国1$33.0K光纤连接器、绝缘电线
C&D Jiangsu Technologies Co., Ltd.中国1$177铅酸蓄电池、蓄电池零件

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23静止变流器SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD印度$655.2K
2026-03-11窗式/壁挂空调SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$72.3K
2025-11-27窗式/壁挂空调SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$99.2K
2025-11-19静止变流器SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$18.5K
2025-11-19静止变流器SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$1.8K
2025-11-19静止变流器SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$11.8K
2025-11-18制冷压缩机SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$5.5K
2025-11-12静止变流器SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$16.3K
2025-10-31静止变流器SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$80.6K
2025-10-23静止变流器SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$113.2K

相关企业 · 同类产品

ANT Group Investment Trading & International Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →