ANT Group Investment Trading & International Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI Và GIảI PHáP QUốC Tế ANT GROUP
65
进口笔数
0
出口笔数
$4.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101944974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHWFUP9 |
| 成立日期 | 2006-05-15 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 16, ngõ 376, phố Khương Đình, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP QUỐC TẾ ANT GROUP |
| 企业英文名称 | ANT GROUP INVESTMENT TRADING AND INTERNATIONAL SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 16, ngõ 376, phố Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6611 - Quản lý thị trường tài chính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +842436401123 |
| 邮箱 | info@antgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.75M |
| 印度 | 4 | $1.04M |
| 墨西哥 | 3 | $5.9K |
| 美国 | 2 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sky Loyal Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 48 | $4.14M | 静止变流器、窗式/壁挂空调 |
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $628.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| C&D Jiangsu Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $177 | 铅酸蓄电池、蓄电池零件 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 静止变流器 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 印度 | $655.2K |
| 2026-03-11 | 窗式/壁挂空调 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $72.3K |
| 2025-11-27 | 窗式/壁挂空调 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $99.2K |
| 2025-11-19 | 静止变流器 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-11-19 | 静止变流器 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-19 | 静止变流器 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-11-18 | 制冷压缩机 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-11-12 | 静止变流器 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-10-31 | 静止变流器 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $80.6K |
| 2025-10-23 | 静止变流器 | SKY LOYAL TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $113.2K |