AKT International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế AKT
17
进口笔数
0
出口笔数
$763.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108426280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1P2TXEG |
| 成立日期 | 2018-09-10 |
| 联系地址 | Số 43 Khu Hà Trì 3, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ AKT |
| 企业英文名称 | AKT INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43 Khu Hà Trì 3, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84974240563 |
| 邮箱 | aktjsc@gmail.com |
| 官网 | www.akt.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $655.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $107.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San East Group Ltd. | 中国 | 12 | $655.8K | 自粘塑料卷、轻质未涂布纸 |
| PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | 2 | $107.3K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| PT POLYPLEX FILMS INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $6 | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| Wenzhou Gettel Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Beijing Aojie Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4 | 柴油机零件、980720 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 聚丙烯塑料 | PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | $14.7K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯塑料 | PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯塑料 | PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-04-18 | 聚丙烯塑料 | PT Trias Sentosa Tbk | 印度尼西亚 | $14.7K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SAN EAST GROUP LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SAN EAST GROUP LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SAN EAST GROUP LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SAN EAST GROUP LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SAN EAST GROUP LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-04-15 | 自粘塑料卷 | SAN EAST GROUP LTD | 中国 | $3.9K |