Vimibio Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 苯甲酸化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIMIBIO
9
进口笔数
0
出口笔数
$288.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316711803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88R2K3W |
| 成立日期 | 2021-02-08 |
| 联系地址 | Số 11A đường Nội Khu Hưng Phước 1, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIMIBIO |
| 企业英文名称 | VIMIBIO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A đường Nội Khu Hưng Phước 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908004675 |
| 邮箱 | Phucloi@vimi-bio.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291631 | 苯甲酸化合物 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 150190 | 其他禽脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $172.8K |
| 美国 | 3 | $69.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $46.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Youji Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.4K | 苯甲酸化合物、苯甲醛 |
| Nuacid Nutrition Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.4K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
| 9c356189f0ec964a898590e50367f28b | 2 | $50.6K | ||
| Danish Dairy & Agricultural Suppliers Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $46.4K | 其他禽脂、肉粉粒 |
| Tellco Inc. | 美国 | 1 | $18.4K | 乳清制品、蛋白质衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2026-01-27 | 猫狗饲料 | NUACID NUTRITION CO LTD | 中国 | $38.7K |
| 2025-12-17 | 其他禽脂 | DANISH DAIRY & AGRICULTURAL SUPPLIERS LTD | 沙特阿拉伯 | $46.4K |
| 2025-11-14 | 高纯度乳糖 | UNITED DAIRY INGREDIENTS GROUP LLC | 美国 | $16.9K |
| 2025-10-30 | 高纯度乳糖 | UNITED DAIRY INGREDIENTS GROUP LLC | 美国 | $33.8K |
| 2025-06-11 | 乳清制品 | TELLICO INC | 美国 | $18.4K |
| 2024-04-08 | 苯甲酸化合物 | WUHAN YOUJI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-03-18 | 苯甲酸化合物 | WUHAN YOUJI INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2023-07-25 | 苯甲酸化合物 | WUHAN YOUJI INDUSTRIES CO., LTD | 中国 | $48.3K |