Minh Ich Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN MINH íCH
20
进口笔数
0
出口笔数
$505.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601223427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUXTM3N |
| 成立日期 | 2021-11-04 |
| 联系地址 | Xóm 5 Thôn Giao Cù Thượng, Xã Đồng Sơn, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN MINH ÍCH |
| 企业英文名称 | MINH ICH MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 5 Thôn Giao Cù Thượng, Xã Nam Đồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84868680398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847740 | 热成型机 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $505.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengqian Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $505.6K | 其他橡塑机械、热成型机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 蒸发式冷却器 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-03-07 | 工业电炉 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-03-07 | 工业电炉 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2025-01-22 | 传动部件 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-22 | 其他钢铁制品 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $475 |
| 2025-01-22 | 热泵 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-01-22 | 齿轮及变速器 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-22 | 其他风扇 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-01-22 | 其他功能机器 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-08-16 | 阀门龙头 | CHENGQIAN TRADING (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $720 |