Khang Home Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 纤维纸板手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KHANG HOME
2
进口笔数
3
出口笔数
$33.1K
进口金额
$7.6K
出口金额
2023-07-05
最近进口
2024-09-06
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315556048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6TXDAB1 |
| 成立日期 | 2019-03-09 |
| 联系地址 | 166A Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHANG HOME |
| 企业英文名称 | KHANG HOME PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11B Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918105806 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 581091 | 棉刺绣品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Yun Collections Inc. | 美国 | 2 | $7.6K | 非瓦楞折叠盒、纤维纸板手提包 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-05 | 其他塑料制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $62 |
| 2023-07-05 | 可互换冲压工具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2023-07-05 | 棉刺绣品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-04 | 印花棉布>200克 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-04 | 印花棉布>200克 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-04 | 印花棉布>200克 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-04-04 | 其他塑料制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2023-04-04 | 其他钢铁制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2023-04-04 | 其他塑料制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2023-04-04 | 其他钢铁制品 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $150 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 纤维纸板手提包 | SHEN YUN COLLECTIONS | 美国 | $0 |
| 2024-09-05 | 纤维纸板手提包 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $0 |
| 2024-09-05 | 纤维纸板手提包 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $0 |
| 2024-09-05 | 纤维纸板手提包 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $2.2K |
| 2024-09-05 | 纤维纸板手提包 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $2.6K |
| 2024-08-16 | 纤维纸板手提包 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $1.2K |
| 2024-08-16 | 纤维纸板手提包 | SHEN YUN COLLECTIONS INC | 美国 | $1.6K |