One & One International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Và Một Quốc Tế
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$685.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312001288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2CBSR2 |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | 81/2C Đường 13, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT VÀ MỘT QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | ONE AND ONE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T09 Đường 62, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp: "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843*)" và "dịch vụ truyền dữ liệu và tin (có mã CPC 7523*) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 01635026665 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 44 | $678.1K |
| 越南 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Field Korea Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $603.3K | 猫狗饲料 |
| KASTEC | 韩国 | 5 | $37.4K | 猫狗饲料 |
| Mi Wang Co. | 韩国 | 4 | $37.4K | 猫狗饲料 |
| KASTEC | 越南 | 1 | $7.5K | 猫狗饲料 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 猫狗饲料 | KASTEC | 越南 | $7.5K |
| 2025-01-20 | 猫狗饲料 | KASTEC | 韩国 | $7.5K |
| 2024-11-18 | 猫狗饲料 | KASTEC | 韩国 | $7.5K |
| 2024-10-14 | 猫狗饲料 | GOLDEN FIELD KOREA CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2024-10-09 | 猫狗饲料 | GOLDEN FIELD KOREA CO LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2024-10-02 | 猫狗饲料 | KASTEC | 韩国 | $7.5K |
| 2024-09-09 | 猫狗饲料 | GOLDEN FIELD KOREA CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2024-08-24 | 猫狗饲料 | GOLDEN FIELD KOREA CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2024-08-10 | 猫狗饲料 | GOLDEN FIELD KOREA CO LTD | 韩国 | $15.0K |
| 2024-08-01 | 猫狗饲料 | KASTEC | 韩国 | $7.5K |