Duc An Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XNK ĐứC AN
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$26.74M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202184751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPU6C5B |
| 成立日期 | 2023-01-07 |
| 联系地址 | Xóm Cây Đa (Tại nhà ông Nguyễn Văn Chép), Xã An Lư, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XNK ĐỨC AN |
| 企业英文名称 | DUC AN PACKAGING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cây Đa (Tại nhà ông Nguyễn Văn Chép), Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84383769081 |
| 邮箱 | baobiducanvip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $26.74M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 11 | $26.73M | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Huida Medical Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $5.5K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| CUTABOVE ENTERPRISE Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Neosilicon Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他钢铁管件、焊接方钢管 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $249 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-04-19 | 其他塑料制品 | CUTABOVE ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-03-12 | 聚乙烯袋 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $843 |
| 2026-03-11 | 聚乙烯袋 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $843 |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.5K |
| 2026-02-12 | 聚乙烯袋 | ELITE SOLAR POWER WAFER CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.7K |