Hoang An Phat Construction Investment Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế ĐầU Tư XâY DựNG HOàNG AN PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$340.3K
出口金额
—
最近进口
2026-02-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311403675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5CJ5X8 |
| 成立日期 | 2011-12-09 |
| 联系地址 | 529/21A Điện Biên Phủ, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HOÀNG AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84862921449 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $71.0K |
| 越南 | 1 | $42.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1909e1c06e9b5d8139bec04825c58e62 | 2 | $226.7K | ||
| BEAR LIVING CONSTRUCTION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $71.0K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Bear Living Construction Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $42.6K | 其他钢铁结构体、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他钢铁制品 | BEAR LIVING CONSTRUCTION SDN BHD | — | $18.8K |
| 2026-01-30 | 其他钢铁结构体 | BEAR LIVING CONSTRUCTION SDN BHD | — | $208.0K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁制品 | BEAR LIVING CONSTRUCTION SDN BHD | 马来西亚 | $16.0K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁结构体 | BEAR LIVING CONSTRUCTION SDN BHD | 马来西亚 | $6.4K |
| 2025-11-19 | 其他钢铁制品 | BEAR LIVING CONSTRUCTION SDN BHD | 马来西亚 | $48.6K |
| 2025-10-27 | 其他螺纹紧固件 | Bear Living Construction Sdn. Bhd. | 越南 | $5.4K |
| 2025-10-27 | 其他螺纹紧固件 | Bear Living Construction Sdn. Bhd. | 越南 | $242 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁结构体 | Bear Living Construction Sdn. Bhd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | Bear Living Construction Sdn. Bhd. | 越南 | $19.1K |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | Bear Living Construction Sdn. Bhd. | 越南 | $14.9K |