Saint Viet Pharmaceutical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOA QUả Và DượC LIệU Tự NHIêN VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$32.6K
进口金额
$7.3K
出口金额
2024-10-25
最近进口
2025-05-16
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106793334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXK99C08 |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Phù Lưu Tế, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA QUẢ VÀ DƯỢC LIỆU TỰ NHIÊN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0976096568 |
| 邮箱 | tuelinh@tuelinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $32.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jing Sheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 灌装封口机、包装机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Capexo Sas | 法国 | 1 | $7.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG JING SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-25 | 蛋果分选机 | GUANGXI PINGXIANG JING SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-10-25 | 农产品干燥机 | GUANGXI PINGXIANG JING SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-10-25 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG JING SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-10-25 | 蛋果分选机 | GUANGXI PINGXIANG JING SHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 其他鲜果 | Capexo Sas | 法国 | $7.3K |