Vietcare Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETCARE SOLUTIONS
- 邮箱21,719
65
进口笔数
0
出口笔数
$512.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311380114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH6HRET |
| 成立日期 | 2011-11-30 |
| 联系地址 | 270A Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETCARE SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | VIETCARE SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270A Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842836100016 |
| 邮箱 | info@vietcareline.com |
| 传真 | +842838353245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $462.9K |
| 德国 | 5 | $24.7K |
| 中国 | 2 | $12.9K |
| 美国 | 2 | $4.6K |
| 中国台湾 | 2 | $3.7K |
| 以色列 | 1 | $2.5K |
| 荷兰 | 3 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BL Tech Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $256.4K | 医用敷料、纺织面料运动鞋 |
| GH Innotek Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $152.5K | 其他医疗器具 |
| Man & Tel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $26.2K | 治疗按摩器具、教学演示仪器 |
| NeuroConn GmbH | 德国 | 4 | $21.0K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Ilwoljongga | 韩国 | 4 | $19.5K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| HANGZHOU LANCHUAN XIHE BIOTECHNOLOGY CO, LTD | 中国 | 1 | $8.6K | 其他医疗器具 |
| Buheung Medical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.9K | 治疗按摩器具 |
| Translite LLC | 美国 | 2 | $4.6K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| HOME MEDICAL PRODUCTS INC | 中国台湾 | 2 | $3.7K | 其他连续输送机、其他升降机械 |
| Handicare Stairlifts B.V. | 荷兰 | 3 | $1.5K | 其他升降机械、缆车牵引装置 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $272 |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $272 |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 医用敷料 | BL TECH CO LTD | 韩国 | $3.1K |