HOA VIET ANH AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN HOA VIệT ANH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$245.6K
出口金额
—
最近进口
2023-04-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6001701030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUBCP8N |
| 成立日期 | 2020-09-21 |
| 联系地址 | Số 78 Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Phước An, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NÔNG SẢN HOA VIỆT ANH |
| 企业英文名称 | HOA VIET ANH AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 78 Trần Hưng Đạo, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84966869931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 910亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $245.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | 2 | $245.6K | 未焙炒咖啡、咖啡提取物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-05 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $49.1K |
| 2023-04-05 | 未焙炒咖啡 | BERNHARD ROTHFOS GMBH | 德国 | $196.5K |