GALE LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GALE
11
进口笔数
0
出口笔数
$189.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110403876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KT08M3 |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Tầng 4, nhà số 2, thôn Hữu Từ, Xã Hữu Hoà, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GALE |
| 企业英文名称 | GALE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, thôn Hữu Từ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84392458892 |
| 邮箱 | gale.keiri@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $151.4K |
| 西班牙 | 2 | $37.4K |
| 加拿大 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 澳大利亚 | 7 | $151.4K | 冻去骨牛肉 |
| MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 西班牙 | 1 | $35.6K | 其他冷冻猪肉、猪脂肪 |
| DERAZA IBERICO SL | 西班牙 | 1 | $1.8K | 其他冷冻猪肉、其他加工猪肉 |
| MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 加拿大 | 1 | $1.0K | 其他冷冻猪肉 |
| SHANGHAI TAKAOKAYA FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $12 | 食用海藻、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他冷冻猪肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 加拿大 | $1.0K |
| 2025-10-22 | 冻去骨牛肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 澳大利亚 | $39.2K |
| 2025-10-22 | 冻去骨牛肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2025-10-22 | 冻去骨牛肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 澳大利亚 | $14.2K |
| 2025-07-16 | 其他冷冻猪肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 西班牙 | $28.5K |
| 2025-07-16 | 猪脂肪 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 西班牙 | $7.1K |
| 2025-06-21 | 冻去骨牛肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 澳大利亚 | $38.6K |
| 2025-06-21 | 冻去骨牛肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-06-21 | 冻去骨牛肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 澳大利亚 | $11.0K |
| 2025-04-25 | 冻去骨牛肉 | MARKET PLANNER & RESEARCH LTD | 澳大利亚 | $5.3K |