KHANG NGUYEN EQUIPMENT CHEMICALS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Thiết Bị Khang Nguyên
2
进口笔数
0
出口笔数
$15.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313256779 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3KTAS8 |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | 52/3B Đông Lân, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THIẾT BỊ KHANG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | KHANG NGUYEN EQUIPMENT CHEMICALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52/3B Đông Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84399997001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 290319 | 其他无环烃氯化物 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $14.6K |
| 英国 | 1 | $934 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAEJUNG CHEMICALS & METALS CO LTD | 韩国 | 1 | $14.6K | 其他诊断试剂、饱和无环烃 |
| MARK INTERNATIONAL LTD | 英国 | 1 | $934 | 泵零件、其他石制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 切片机零件 | MARK INTERNATIONAL LTD | 英国 | $934 |
| 2023-02-14 | 盐及氯化钠 | DAEJUNG CHEMICALS & METALS CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2023-02-14 | 其他无环烃氯化物 | DAEJUNG CHEMICALS & METALS CO LTD | 韩国 | $14.6K |