Ngoc Chau Belt Private Enterprise
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 非在业
本地名:DOANH NGHIệP TN BăNG TảI NGọC CHâU
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.26M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317515664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDN5G36 |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | 161C/39 Lạc Long Quân, Phường 3, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TN BĂNG TẢI NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | Ngoc Chau Belt Private Enterprise |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 161C/39 Lạc Long Quân, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84906396239 |
| 邮箱 | trantuchau10@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $969.1K |
| 中国 | 8 | $208.6K |
| 德国 | 2 | $27.1K |
| 南非 | 2 | $19.9K |
| 意大利 | 2 | $13.8K |
| 韩国 | 1 | $9.9K |
| 中国台湾 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohshin Trading Co., Ltd. | 日本 | 12 | $542.6K | 自推进起重机、纺织增强橡胶带 |
| Central Corp. Corporation | 日本 | 23 | $256.7K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Shuangma Rubber Mfg. Ltd. | 中国 | 3 | $177.0K | 纺织增强橡胶带、泡沫橡胶板 |
| AIT Japan Co., Ltd. | 日本 | 3 | $88.8K | 高尔夫球杆、纺织增强橡胶带 |
| Nikki Tsusho Corporation | 日本 | 4 | $81.0K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| 687197f7cdb906675f31fef7176eea1d | 4 | $66.4K | ||
| Qingdao Topgreen Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 硫化橡胶板片、再生橡胶 |
| C&C World | 韩国 | 1 | $9.9K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
| PROBELT GLOBAL LTD | 中国台湾 | 1 | $7.2K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Wenzhou Winco Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $766 | 其他橡塑机械、铝合金管 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 纺织增强橡胶带 | CENTRAL CORP ORATION | 日本 | $7 |
| 2024-10-23 | 聚合物胶粘剂 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 南非 | $12.9K |
| 2024-10-23 | 二氯甲烷 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $9.1K |
| 2024-10-01 | 纺织增强橡胶带 | CENTRAL CORP ORATION | 日本 | $22.8K |
| 2024-09-27 | 纺织增强橡胶带 | CENTRAL CORP ORATION | 日本 | $10.4K |
| 2024-09-27 | 纺织增强橡胶带 | CENTRAL CORP ORATION | 日本 | $11.4K |
| 2024-09-09 | 其他未硫化橡胶 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $1.6K |
| 2024-09-09 | 未硫化改性橡胶 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 中国 | $4.0K |
| 2024-08-09 | 纺织增强橡胶带 | TOHSHIN TRADING CO LTD | 日本 | $72.4K |
| 2024-08-03 | 二氯甲烷 | REMA TIP TOP MALAYSIA SDN BHD | 意大利 | $4.6K |