Aroma Food Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 330 笔 · 主营 乙酸酐

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM AROMA

330
进口笔数
0
出口笔数
$6.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-27
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $541.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $199.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $541.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $143.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $122.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $174.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $116.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $134.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $197.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $184.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $64.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $83.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $200.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $174.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $122.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $165.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $193.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $212.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $152.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $137.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $199.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $239.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $188.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $246.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $100.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $541.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $143.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $122.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $174.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314825668
企查查编码QVNKSE8C4K
成立日期2018-01-10
联系地址Tầng 2, Hado Airport Building, 02 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM AROMA
企业英文名称AROMA FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Hado Airport Building, 02 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842822200947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291524乙酸酐
291590其他羧酸衍生物
283539其他多磷酸盐
291550丙酸化合物
293219其他氧杂环化合物
291560丁戊酸及衍生物
293090其他有机硫化合物
291532乙酸乙烯酯
291712己二酸化合物
290219环烃(不含环己烷)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国63$2.15M
日本85$2.15M
中国117$1.58M
印度23$518.2K
韩国7$137.7K
西班牙32$29.3K
沙特阿拉伯1$15.4K
中国台湾6$13.5K
新加坡1$750
巴西1$100

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maido Corp. Corporation日本85$2.15M乙酸酐、其他氧化镁
EASTMAN CHEMICAL LTD., SINGAPORE BRANCH INCORPORATED IN USA WITH新加坡39$1.35M乙酸酐、丁戊酸及衍生物
LAXMI ORGANIC INDUSTRIES LIMITED印度18$517.7K乙酸乙酯、醛酮羧酸
EASTMAN CHEMICAL LTD.美国12$439.4K其他饱和聚酯、丁戊酸及衍生物
Xuzhou Hens Trading Co., Ltd.中国9$391.9K其他多磷酸盐
Qingdao Xiaqi Trading Co., Ltd.中国11$283.2K己二酸化合物、其他无环多元羧酸
Ventos Vos Pte. Ltd.新加坡17$56.4K丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物
Henan Zaotian Co., Ltd.中国14$39.9K其他氧杂环化合物、噻唑杂环化合物
Lluch Essence S.L.西班牙29$28.8K其他精油、其他乙酸酯
Shanghai M&U International Trade Co., Ltd.中国19$13.3K其他有机硫化合物、含氧杂环化合物

近期贸易明细

进口(共 330)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27乙酸酐EASTMAN CHEMICAL LTD., SINGAPORE BRANCH INCORPORATED IN USA WITH美国$34.6K
2026-07-25环烃(不含环己烷)Lluch Essence S.L.西班牙$2
2026-07-25其他环醛Lluch Essence S.L.西班牙$2
2026-07-25其他水杨酸酯Lluch Essence S.L.西班牙$2
2026-07-23其他羧酸衍生物Shanghai M&U International Trade Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-18其他多磷酸盐Xuzhou Hengxing Chemical Co., Ltd.中国$51.5K
2026-07-07乙酸酐EASTMAN CHEMICAL LTD., SINGAPORE BRANCH INCORPORATED IN USA WITH美国$34.7K
2026-07-07乙酸酐Maido Corp. Corporation日本$29.9K
2026-07-01乙酸乙烯酯JLP Corp. Corporation韩国$23.1K
2026-06-23乙酸酐EASTMAN CHEMICAL LTD., SINGAPORE BRANCH INCORPORATED IN USA WITH美国$34.7K

相关企业 · 同类产品

Aroma Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →