Aroma Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 310 笔 · 主营 乙酸酐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM AROMA
310
进口笔数
0
出口笔数
$6.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
43
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314825668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSE8C4K |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 2, Hado Airport Building, 02 Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM AROMA |
| 企业英文名称 | AROMA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Hado Airport Building, 02 Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842822200947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291524 | 乙酸酐 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 293219 | 其他氧杂环化合物 |
| 291550 | 丙酸化合物 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 291712 | 己二酸化合物 |
| 291532 | 乙酸乙烯酯 |
| 293220 | 含氧杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 81 | $2.02M |
| 美国 | 58 | $1.98M |
| 中国 | 111 | $1.50M |
| 印度 | 21 | $518.1K |
| 韩国 | 5 | $74.2K |
| 西班牙 | 30 | $29.0K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $15.4K |
| 中国台湾 | 6 | $13.5K |
| 新加坡 | 1 | $750 |
| 巴西 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maido Corp. Corporation | 日本 | 81 | $2.02M | 乙酸酐、其他氧化镁 |
| Eastman Chemical Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 34 | $1.18M | 乙酸酐、丁戊酸及衍生物 |
| LAXMI ORGANIC INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 18 | $517.7K | 乙酸乙酯、醛酮羧酸 |
| Eastman Chemical Co., Ltd. | 美国 | 12 | $439.4K | 丁戊酸及衍生物、丙酸化合物 |
| Xuzhou Hens Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $391.9K | 其他多磷酸盐 |
| Qingdao Xiaqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $283.2K | 己二酸化合物、其他无环多元羧酸 |
| Ventos Vos Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $54.1K | 丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物 |
| Henan Zaotian Co., Ltd. | 中国 | 13 | $35.7K | 其他氧杂环化合物、噻唑杂环化合物 |
| Lluch Essence S.L. | 西班牙 | 27 | $28.5K | 其他精油、其他乙酸酯 |
| Shanghai M&U International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $12.1K | 含氧杂环化合物、其他饱和一元醇 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 己二酸化合物 | QINGDAO XIAQI TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-29 | 己二酸化合物 | QINGDAO XIAQI TRADING CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-24 | 乙酸酐 | EASTMAN CHEMICAL LTD SINGAPORE BRANCH INC IN USA WITH | 美国 | $57.1K |
| 2026-04-24 | 乙酸酐 | EASTMAN CHEMICAL LTD SINGAPORE BRANCH INC IN USA WITH | 美国 | $57.1K |
| 2026-04-23 | 丁戊酸及衍生物 | VENTOS VOS PTE LTD | 中国 | $488 |
| 2026-04-23 | 乙酸乙酯 | VENTOS VOS PTE LTD | 印度 | $93 |
| 2026-04-23 | 环烃(不含环己烷) | VENTOS VOS PTE LTD | 中国 | $130 |
| 2026-04-23 | 乳酸化合物 | VENTOS VOS PTE LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-23 | 乳酸化合物 | VENTOS VOS PTE LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-23 | 环烃(不含环己烷) | VENTOS VOS PTE LTD | 中国 | $130 |