Minh Phuoc Electronic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 大功率晶体管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử MINH PHướC

26
进口笔数
2
出口笔数
$1.90M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-12-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $150.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.0K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-01进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $75.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.0K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-01进口 $102.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $61.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $63.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $131.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $109.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109505129
企查查编码QVNB1RB2CU
成立日期2021-01-21
联系地址120 HA Nguyễn Công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ MINH PHƯỚC
企业英文名称MINH PHUOC ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址120 HA Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84982820168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854129大功率晶体管
854239其他电子IC
854130晶闸管及可控硅

出口

HS 编码产品
854129大功率晶体管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡21$732.6K
日本25$585.4K
中国23$532.3K
马来西亚13$52.3K
韩国2$532

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ether Co. Pte. Ltd.新加坡22$1.58M大功率晶体管、处理器及控制器
Ether Co., Pte. Ltd.新加坡4$320.2K大功率晶体管、处理器及控制器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ether Co. Pte. Ltd.新加坡2$4.8K大功率晶体管

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.日本$3.0K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.日本$3.5K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.新加坡$13.1K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.中国$14.8K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.马来西亚$6.1K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.中国$11.0K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.中国$11.0K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.日本$1.8K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.日本$6.1K
2026-03-16大功率晶体管ETHER CO. PTE. LTD.新加坡$24.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-05大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$1.2K
2023-12-05大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$915
2023-12-05大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$1.2K
2023-12-05大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$915
2023-02-23大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$448
2023-02-23大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$16
2023-02-23大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$2
2023-02-23大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$2
2023-02-23大功率晶体管ETHER CO PTE LTD新加坡$16

相关企业 · 同类产品

Minh Phuoc Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →