Minh Phuoc Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 大功率晶体管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử MINH PHướC
26
进口笔数
2
出口笔数
$1.90M
进口金额
$4.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-12-05
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109505129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB1RB2CU |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | 120 HA Nguyễn Công Trứ, Phường Phố Huế, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ MINH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | MINH PHUOC ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 120 HA Nguyễn Công Trứ, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84982820168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 21 | $732.6K |
| 日本 | 25 | $585.4K |
| 中国 | 23 | $532.3K |
| 马来西亚 | 13 | $52.3K |
| 韩国 | 2 | $532 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ether Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $1.58M | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Ether Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $320.2K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ether Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.8K | 大功率晶体管 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 日本 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $13.1K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 中国 | $14.8K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 日本 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 日本 | $6.1K |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | ETHER CO. PTE. LTD. | 新加坡 | $24.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-05 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-12-05 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $915 |
| 2023-12-05 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2023-12-05 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $915 |
| 2023-02-23 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $448 |
| 2023-02-23 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $16 |
| 2023-02-23 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2023-02-23 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2023-02-23 | 大功率晶体管 | ETHER CO PTE LTD | 新加坡 | $16 |