Thuan Phat Industrial Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư CôNG NGHIệP THUậN PHáT
- 邮箱3
86
进口笔数
0
出口笔数
$6.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106000306 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0KE72E0 |
| 成立日期 | 2012-09-27 |
| 联系地址 | Lô 1, Số 538 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT INDUSTRIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 22, Ngõ 8, phố Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46101 - Đại lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | +842435377450 |
| 邮箱 | info@thuanphatgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841410 | 真空泵 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $2.37M |
| 沙特阿拉伯 | 20 | $2.05M |
| 韩国 | 18 | $995.9K |
| 菲律宾 | 6 | $469.2K |
| 泰国 | 2 | $242.6K |
| 中国 | 16 | $197.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $2.53M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.32M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| KPIC Corp. | 韩国 | 11 | $812.9K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 沙特阿拉伯 | 5 | $730.1K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $242.6K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | 3 | $232.6K | 初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 5 | $109.1K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| BASELL ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 2 | $69.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Ningbo Pntek Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.8K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Zhangjiagang Zhongyao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $58.0K | 非注塑模具、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO PNTEK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $274 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $546 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-21 | 塑料管件 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $114 |