Global Apparel Accessories Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ LIệU MAY MặC TOàN CầU
43
进口笔数
0
出口笔数
$563.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317312752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YNHWGA |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số 4 Đường Bến Nghé, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ LIỆU MAY MẶC TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL APPAREL ACCESSORIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường Bến Nghé, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 0903706438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $563.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Hero Enterprises Ltd. | 中国 | 18 | $305.3K | 塑料涂层织物、人造纤维无纺布 |
| Glory Dragon International Co., Ltd. | 中国 | 14 | $142.3K | 聚酯短纤机织物、染色聚酯布 |
| CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 5 | $81.7K | 塑料涂层织物、25-70克非织造布 |
| Plythal (Shanghai) Outdoor Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 印刷标签、非金属塑料纽扣 |
| COPEN UNITED LTD | 中国香港 | 3 | $13.7K | 涤棉斜纹布、涤棉染色布 |
| Ningbo Soco Textile Stock Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他合成短纤织物、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 塑料涂层织物 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 塑料涂层织物 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-17 | 塑料涂层织物 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-17 | 塑料涂层织物 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-17 | 塑料涂层织物 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-17 | 人造纤维无纺布 | CENTURY HERO ENTERPRISES LTD | 中国 | $1.8K |