Thanh Binh Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH BìNH TECHNOLOGY
22
进口笔数
0
出口笔数
$138.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317567969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX99N4C6 |
| 成立日期 | 2022-11-16 |
| 联系地址 | 181/4 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH BÌNH TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181/4 Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 098064224 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 284290 | 其他无机酸盐 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 10 | $98.3K |
| 中国 | 12 | $40.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petroland Pompa San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 10 | $98.3K | 旋转排量泵、其他泵和提升机 |
| Suzhou Ruixing Laser Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.8K | 其他测量仪器、单功能打印机 |
| WMT CNC Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 卧式非数控车床、数控卧式车床 |
| Suzhou Ruixing Laser Intelligent Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $5.3K | 包装机械、皮带输送机 |
| Shanghai Chunji International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他化学制剂、其他无机酸盐 |
| Jinhu Fuda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 灌装封口机、包装机械 |
| Yunnan Maidao Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 单功能打印机、单功能打印机 |
| Kezojet (Shanghai) Intelligence & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
| Sinotrans E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 静止变流器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他泵和提升机 | PETROLAND POMPA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $4.0K |
| 2026-01-08 | 单功能打印机 | SUZHOU RUIXING LASER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-30 | 单功能打印机 | KEZOJET (SHANGHAI) INTELLIGENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-24 | 泵零件 | PETROLAND POMPA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $2.5K |
| 2025-11-06 | 单功能打印机 | SUZHOU RUIXING LASER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-10-14 | 单功能打印机 | SUZHOU RUIXING LASER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-30 | 其他化学制剂 | SHANGHAI CHUNJI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-13 | 单功能打印机 | SUZHOU RUIXING LASER INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-30 | 泵零件 | PETROLAND POMPA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $150 |
| 2025-06-30 | 其他泵和提升机 | PETROLAND POMPA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $1.6K |