Hwear Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 396 笔 · 主营 其他针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HWEAR

159
进口笔数
396
出口笔数
$631.8K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-04
最近出口
32
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $385.8K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $600 · 2 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-01进口 $716 · 3 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-02进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $596 · 1 笔出口 $64.7K · 4 笔2024-04进口 $37.6K · 2 笔出口 $119.6K · 7 笔2024-05进口 $2.4K · 3 笔出口 $166.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 7 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $183.2K · 18 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $119.5K · 22 笔2024-09进口 $240 · 1 笔出口 $58.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $512 · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 7 笔2025-02进口 $840 · 2 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-03进口 $814 · 3 笔出口 $347 · 1 笔2025-04进口 $3.6K · 6 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-05进口 $5.3K · 8 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-06进口 $5.6K · 5 笔出口 $45.5K · 17 笔2025-07进口 $378 · 2 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-08进口 $401 · 2 笔出口 $51.7K · 9 笔2025-09进口 $61.5K · 5 笔出口 $3.3K · 8 笔2025-10进口 $8.1K · 3 笔出口 $52.2K · 15 笔2025-11进口 $7.3K · 4 笔出口 $14.2K · 12 笔2025-12进口 $1.9K · 4 笔出口 $39.0K · 29 笔2026-01进口 $28.5K · 5 笔出口 $284.5K · 39 笔2026-02进口 $264 · 2 笔出口 $20.0K · 11 笔2026-03进口 $35.4K · 8 笔出口 $8.1K · 23 笔2026-04进口 $155.7K · 16 笔出口 $106.3K · 28 笔2026-05进口 $142.1K · 18 笔出口 $385.8K · 39 笔2026-06进口 $38.3K · 18 笔出口 $96.0K · 43 笔2026-07进口 $81.7K · 16 笔出口 $27.0K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $128 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $600 · 2 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-01进口 $716 · 3 笔出口 $36.2K · 2 笔2024-02进口 $188 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $596 · 1 笔出口 $64.7K · 4 笔2024-04进口 $37.6K · 2 笔出口 $119.6K · 7 笔2024-05进口 $2.4K · 3 笔出口 $166.5K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $136.5K · 7 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $183.2K · 18 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $119.5K · 22 笔2024-09进口 $240 · 1 笔出口 $58.2K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2024-11进口 $512 · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 7 笔2025-02进口 $840 · 2 笔出口 $14.2K · 1 笔2025-03进口 $814 · 3 笔出口 $347 · 1 笔2025-04进口 $3.6K · 6 笔出口 $14.4K · 4 笔2025-05进口 $5.3K · 8 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-06进口 $5.6K · 5 笔出口 $45.5K · 17 笔2025-07进口 $378 · 2 笔出口 $11.4K · 5 笔2025-08进口 $401 · 2 笔出口 $51.7K · 9 笔2025-09进口 $61.5K · 5 笔出口 $3.3K · 8 笔2025-10进口 $8.1K · 3 笔出口 $52.2K · 15 笔2025-11进口 $7.3K · 4 笔出口 $14.2K · 12 笔2025-12进口 $1.9K · 4 笔出口 $39.0K · 29 笔2026-01进口 $28.5K · 5 笔出口 $284.5K · 39 笔2026-02进口 $264 · 2 笔出口 $20.0K · 11 笔2026-03进口 $35.4K · 8 笔出口 $8.1K · 23 笔2026-04进口 $155.7K · 16 笔出口 $106.3K · 28 笔2026-05进口 $142.1K · 18 笔出口 $385.8K · 39 笔2026-06进口 $38.3K · 18 笔出口 $96.0K · 43 笔2026-07进口 $81.7K · 16 笔出口 $27.0K · 11 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $128 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317733197
企查查编码QVNDH2ET57
成立日期2023-03-14
联系地址Phòng VP-6-01, Cao Ốc Văn Phòng và Căn Hộ CECICO 135 TOWER, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HWEAR VIETNAM
企业英文名称HWEAR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng VP-6-01, Cao Ốc Văn Phòng và Căn Hộ CECICO 135 TOWER, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话13918875594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.225亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
520842彩色棉布100-200克
551513涤毛混纺织物
600410弹性针织布
630790其他纺织制品
520843色织棉斜纹布
521019棉混纺机织布
521049棉混纺机织布
540261尼龙单丝纱线
580122棉割绒灯芯绒

出口

HS 编码产品
600690其他针织布
520839棉机织布
521039棉混纺染色布
540710高强力机织物
530919其他亚麻织物
600290弹性针织布
482090其他纸制文具
520842彩色棉布100-200克
520831棉平纹布
520932棉质染色斜纹布(>200g/m²)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国80$350.4K
越南37$243.0K
印度21$33.8K
美国9$2.2K
韩国6$2.1K
泰国1$40
马来西亚4$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南45$748.5K
韩国46$367.3K
印度尼西亚142$277.9K
中国香港13$270.9K
印度55$255.4K
菲律宾4$167.8K
柬埔寨9$66.9K
孟加拉国44$45.2K
中国台湾2$18.7K
斯里兰卡30$17.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南26$211.6K彩色棉布100-200克、棉混纺布
H Wear Ltd.中国44$207.8K棉平纹布、聚酯长丝织物
H WEAR LIMITED9$76.8K亚麻布<85%、染色聚酯布
SILVERREED HOLDINGS LIMITED中国香港5$67.9K亚麻布<85%、聚酯长丝织物
Global Attire Pvt. Ltd.印度20$33.7K染色棉针织布、亚麻布<85%
Suzhou Nanhua Textile Technology Co., Ltd.中国7$9.5K尼龙单丝纱线、变形聚酯单丝纱
Silverreeds Holdings Ltd.中国3$5.0K亚麻布<85%、聚酯长丝织物
Bunilla Garment Design Co., Ltd.中国5$1.8K棉混纺机织布、漂白棉混纺布
DONGKEUK INC CO., LTD4$1.5K染色聚酯布、染色化纤长丝布
Dystar Lp Dba Color Solutions Intl美国5$1.5K其他纺织制品、其他服装配件

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sangwoo Vietnam Co., Ltd.越南24$503.1K机织标签、印刷标签
Unitedtex Ltd.中国香港18$327.1K非织造标签、机织标签
Shahi Exports Pvt. Ltd.印度23$157.4K塑料纽扣、非织造标签
PT DAEHAN GLOBAL印度尼西亚54$92.3K合成纤维缝纫线、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Hansae Co., Ltd.韩国16$91.4K棉针织服装、机织标签
PT TPINC Trading Jakarta印度尼西亚26$40.6K弹性针织布、高强力机织物
SPARROW APPARELS LIMITED孟加拉国13$16.3K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、印刷标签
Martex Mfg. (Pvt.) Ltd.斯里兰卡24$12.4K染色平纹棉布、彩色棉布100-200克
DAEHAN GLOBAL BREBES印度尼西亚15$2.3K塑料纽扣、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
DAEHAN GLOBAL印度尼西亚19$1.9K聚酯机织物、高强力机织物

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30弹性针织布H WEAR LIMITED中国$9.1K
2026-07-30弹性针织布H WEAR LIMITED中国$1.9K
2026-07-30弹性针织布H WEAR LIMITED中国$4.8K
2026-07-30弹性针织布H WEAR LIMITED中国$607
2026-07-28色织棉斜纹布MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$781
2026-07-28色织棉斜纹布MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$345
2026-07-28棉混纺机织布MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd.越南$321
2026-07-27弹性针织布H WEAR LIMITED中国$2.6K
2026-07-27弹性针织布H WEAR LIMITED中国$510
2026-07-27弹性针织布H WEAR LIMITED中国$10.7K

出口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04棉≥85%染色布(>200g/m2)MARTEX M F G PRIVATE LIMITED斯里兰卡$128
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$751
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$47
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$381
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$47
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$47
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$465
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$47
2026-07-23棉平纹布Hansae Co., Ltd.韩国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hwear Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →