Hwear Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 396 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HWEAR
159
进口笔数
396
出口笔数
$631.8K
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-04
最近出口
32
供应商数
59
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317733197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH2ET57 |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Phòng VP-6-01, Cao Ốc Văn Phòng và Căn Hộ CECICO 135 TOWER, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HWEAR VIETNAM |
| 企业英文名称 | HWEAR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng VP-6-01, Cao Ốc Văn Phòng và Căn Hộ CECICO 135 TOWER, số 1014 Phạm Văn Đồng, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 13918875594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 520843 | 色织棉斜纹布 |
| 521019 | 棉混纺机织布 |
| 521049 | 棉混纺机织布 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
| 580122 | 棉割绒灯芯绒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $350.4K |
| 越南 | 37 | $243.0K |
| 印度 | 21 | $33.8K |
| 美国 | 9 | $2.2K |
| 韩国 | 6 | $2.1K |
| 泰国 | 1 | $40 |
| 马来西亚 | 4 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $748.5K |
| 韩国 | 46 | $367.3K |
| 印度尼西亚 | 142 | $277.9K |
| 中国香港 | 13 | $270.9K |
| 印度 | 55 | $255.4K |
| 菲律宾 | 4 | $167.8K |
| 柬埔寨 | 9 | $66.9K |
| 孟加拉国 | 44 | $45.2K |
| 中国台湾 | 2 | $18.7K |
| 斯里兰卡 | 30 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $211.6K | 彩色棉布100-200克、棉混纺布 |
| H Wear Ltd. | 中国 | 44 | $207.8K | 棉平纹布、聚酯长丝织物 |
| H WEAR LIMITED | 9 | $76.8K | 亚麻布<85%、染色聚酯布 | |
| SILVERREED HOLDINGS LIMITED | 中国香港 | 5 | $67.9K | 亚麻布<85%、聚酯长丝织物 |
| Global Attire Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $33.7K | 染色棉针织布、亚麻布<85% |
| Suzhou Nanhua Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $9.5K | 尼龙单丝纱线、变形聚酯单丝纱 |
| Silverreeds Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 亚麻布<85%、聚酯长丝织物 |
| Bunilla Garment Design Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.8K | 棉混纺机织布、漂白棉混纺布 |
| DONGKEUK INC CO., LTD | 4 | $1.5K | 染色聚酯布、染色化纤长丝布 | |
| Dystar Lp Dba Color Solutions Intl | 美国 | 5 | $1.5K | 其他纺织制品、其他服装配件 |
下游采购商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sangwoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $503.1K | 机织标签、印刷标签 |
| Unitedtex Ltd. | 中国香港 | 18 | $327.1K | 非织造标签、机织标签 |
| Shahi Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $157.4K | 塑料纽扣、非织造标签 |
| PT DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | 54 | $92.3K | 合成纤维缝纫线、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Hansae Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $91.4K | 棉针织服装、机织标签 |
| PT TPINC Trading Jakarta | 印度尼西亚 | 26 | $40.6K | 弹性针织布、高强力机织物 |
| SPARROW APPARELS LIMITED | 孟加拉国 | 13 | $16.3K | 棉质染色斜纹布(>200g/m²)、印刷标签 |
| Martex Mfg. (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 24 | $12.4K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| DAEHAN GLOBAL BREBES | 印度尼西亚 | 15 | $2.3K | 塑料纽扣、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| DAEHAN GLOBAL | 印度尼西亚 | 19 | $1.9K | 聚酯机织物、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | H WEAR LIMITED | 中国 | $9.1K |
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | H WEAR LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | H WEAR LIMITED | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-30 | 弹性针织布 | H WEAR LIMITED | 中国 | $607 |
| 2026-07-28 | 色织棉斜纹布 | MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2026-07-28 | 色织棉斜纹布 | MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-28 | 棉混纺机织布 | MH Textile (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $321 |
| 2026-07-27 | 弹性针织布 | H WEAR LIMITED | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-27 | 弹性针织布 | H WEAR LIMITED | 中国 | $510 |
| 2026-07-27 | 弹性针织布 | H WEAR LIMITED | 中国 | $10.7K |
出口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-04 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | MARTEX M F G PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $128 |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $751 |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $381 |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $465 |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $47 |
| 2026-07-23 | 棉平纹布 | Hansae Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |