Durasafe Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DURASAFE VIệT NAM

44
进口笔数
3
出口笔数
$96.8K
进口金额
$6.1K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-01-23
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $772 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $772 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $247 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-08进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2026-02进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313128142
企查查编码QVNGTYBVT4
成立日期2015-01-09
联系地址Tầng G, Số 232/17 Võ Thị Sáu, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DURASAFE VIỆT NAM
企业英文名称DURASAFE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址0.08 Chung cư CH1, Đường số 10, Khu dân cư CityLand, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02866845289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本31.869亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
621142女式棉制服装
481820纸手帕毛巾
611610塑胶涂层手套
620190其他纺织大衣
420329皮革手套
630790其他纺织制品
650500针织头饰
900490其他眼镜
340250零售清洁粉剂

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
650610安全帽
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$35.6K
中国27$28.0K
中国台湾5$10.7K
英国10$4.4K
菲律宾5$4.4K
洪都拉斯4$4.2K
瑞典5$4.1K
新加坡2$2.8K
德国3$647
斯里兰卡3$564

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$3.5K
新加坡1$1.5K
越南1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Durasafe Pte. Ltd.新加坡43$96.5K其他塑料制品、女式棉制服装
Superior Glove加拿大1$302塑胶涂层手套、皮革手套

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚1$3.5K纺织面料鞋
Durasafe Pte. Ltd.新加坡2$2.7K安全帽、其他眼镜

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24塑料家具Durasafe Pte. Ltd.英国$131
2026-07-24女式棉制服装Durasafe Pte. Ltd.中国$161
2026-07-08女式棉制服装Durasafe Pte. Ltd.中国$48
2026-07-08女式棉制服装Durasafe Pte. Ltd.中国$81
2026-07-08硫化橡胶服装Durasafe Pte. Ltd.斯里兰卡$319
2026-07-08其他塑料制品Durasafe Pte. Ltd.中国$161
2026-07-08纸手帕毛巾Durasafe Pte. Ltd.美国$58
2026-07-08女式棉制服装Durasafe Pte. Ltd.中国$48
2026-07-08女式棉制服装Durasafe Pte. Ltd.中国$48
2026-07-08皮革手套Durasafe Pte. Ltd.菲律宾$276

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23其他眼镜Durasafe Pte. Ltd.新加坡$1.5K
2025-07-01安全帽Durasafe Pte. Ltd.越南$1.1K
2024-02-06纺织面料鞋PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚$282
2024-02-06纺织面料鞋PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚$253
2024-02-06纺织面料鞋PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚$356
2024-02-06纺织面料鞋PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚$307
2024-02-06纺织面料鞋PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚$267
2024-02-06纺织面料鞋PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚$267
2024-02-06纺织面料鞋PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚$234
2024-02-06纺织面料鞋PT Durasafe Workwear Indonesia印度尼西亚$300

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Durasafe Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →