Dai Phuc Dat Service & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 56 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐạI PHúC ĐạT
0
进口笔数
56
出口笔数
$0
进口金额
$218.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317196023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDTPB33E |
| 成立日期 | 2022-03-11 |
| 联系地址 | 34/21/1/9 Võ Thị Thừa, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI PHÚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | DAI PHUC DAT SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34/21/1/9 Võ Thị Thừa, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84901367369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 56 | $218.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $216.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $948 | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| CEI International Investments (VN) Ltd. | 越南 | 1 | $873 | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
近期贸易明细
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 焊接钢链 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-04-21 | 纸基研磨料 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-21 | 胶粘填料 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-04-21 | 其他螺纹紧固件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-21 | 其他诊断试剂 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-04-21 | 贱金属配件 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |