Tue An Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 钢铁制非电器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tuệ An

120
进口笔数
122
出口笔数
$2.08M
进口金额
$3.10M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-01进口 $307 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 5 笔出口 $186.8K · 5 笔2024-03进口 $82.0K · 2 笔出口 $131.6K · 2 笔2024-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $121.8K · 2 笔2024-05进口 $112.1K · 6 笔出口 $133.1K · 5 笔2024-06进口 $62.5K · 4 笔出口 $98.2K · 4 笔2024-07进口 $59.3K · 4 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-08进口 $88.6K · 5 笔出口 $137.6K · 5 笔2024-09进口 $56.2K · 4 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-10进口 $53.3K · 4 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-11进口 $58.9K · 4 笔出口 $97.2K · 6 笔2024-12进口 $84.4K · 6 笔出口 $133.7K · 6 笔2025-01进口 $66.2K · 5 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-02进口 $106.3K · 4 笔出口 $84.5K · 4 笔2025-03进口 $70.4K · 5 笔出口 $112.3K · 5 笔2025-04进口 $76.1K · 5 笔出口 $121.8K · 5 笔2025-05进口 $73.7K · 5 笔出口 $117.7K · 5 笔2025-06进口 $56.1K · 4 笔出口 $89.7K · 4 笔2025-07进口 $50.2K · 4 笔出口 $157.9K · 4 笔2025-08进口 $66.2K · 4 笔出口 $105.0K · 4 笔2025-09进口 $65.0K · 4 笔出口 $102.5K · 4 笔2025-10进口 $52.8K · 4 笔出口 $84.0K · 4 笔2025-11进口 $105.8K · 4 笔出口 $84.1K · 4 笔2025-12进口 $75.4K · 5 笔出口 $118.9K · 5 笔2026-01进口 $56.6K · 4 笔出口 $89.9K · 4 笔2026-02进口 $44.8K · 3 笔出口 $71.7K · 3 笔2026-03进口 $67.3K · 4 笔出口 $107.1K · 4 笔2026-04进口 $148.1K · 5 笔出口 $103.5K · 4 笔2026-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $66.9K · 3 笔2026-06进口 $36.7K · 2 笔出口 $58.2K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-01进口 $307 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 5 笔出口 $186.8K · 5 笔2024-03进口 $82.0K · 2 笔出口 $131.6K · 2 笔2024-04进口 $47.6K · 1 笔出口 $121.8K · 2 笔2024-05进口 $112.1K · 6 笔出口 $133.1K · 5 笔2024-06进口 $62.5K · 4 笔出口 $98.2K · 4 笔2024-07进口 $59.3K · 4 笔出口 $92.6K · 4 笔2024-08进口 $88.6K · 5 笔出口 $137.6K · 5 笔2024-09进口 $56.2K · 4 笔出口 $72.4K · 3 笔2024-10进口 $53.3K · 4 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-11进口 $58.9K · 4 笔出口 $97.2K · 6 笔2024-12进口 $84.4K · 6 笔出口 $133.7K · 6 笔2025-01进口 $66.2K · 5 笔出口 $98.6K · 4 笔2025-02进口 $106.3K · 4 笔出口 $84.5K · 4 笔2025-03进口 $70.4K · 5 笔出口 $112.3K · 5 笔2025-04进口 $76.1K · 5 笔出口 $121.8K · 5 笔2025-05进口 $73.7K · 5 笔出口 $117.7K · 5 笔2025-06进口 $56.1K · 4 笔出口 $89.7K · 4 笔2025-07进口 $50.2K · 4 笔出口 $157.9K · 4 笔2025-08进口 $66.2K · 4 笔出口 $105.0K · 4 笔2025-09进口 $65.0K · 4 笔出口 $102.5K · 4 笔2025-10进口 $52.8K · 4 笔出口 $84.0K · 4 笔2025-11进口 $105.8K · 4 笔出口 $84.1K · 4 笔2025-12进口 $75.4K · 5 笔出口 $118.9K · 5 笔2026-01进口 $56.6K · 4 笔出口 $89.9K · 4 笔2026-02进口 $44.8K · 3 笔出口 $71.7K · 3 笔2026-03进口 $67.3K · 4 笔出口 $107.1K · 4 笔2026-04进口 $148.1K · 5 笔出口 $103.5K · 4 笔2026-05进口 $42.6K · 3 笔出口 $66.9K · 3 笔2026-06进口 $36.7K · 2 笔出口 $58.2K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106295120
企查查编码QVNX1CY75D
成立日期2013-08-29
联系地址Lô V5, KCN Thuận Thành III, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TUỆ AN
企业英文名称TUE AN JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô V5, KCN Thuận Thành III, Phường Trí Quả, Bắc Ninh
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话+84983328822
邮箱hoadon.tuean@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732190钢铁制非电器零件
846693机床零件

出口

HS 编码产品
732190钢铁制非电器零件
830249贱金属配件
852583电视数码摄像机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$2.06M
中国台湾2$22.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南122$3.10M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南118$2.06M钢铁制非电器零件、铸铁家用器具
BRICO INDUSTRY CO LTD中国台湾2$22.0K钢铁制非电器零件、机床零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南122$3.10M其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$492
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$301
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$381
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$129
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$492
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$765
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$118
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$63
2026-06-27钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$125

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$506
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$539
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$7.0K
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$3.6K
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$692
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$134
2026-06-29钢铁制非电器零件Vietnam Bright International Co., Ltd.越南$190

相关企业 · 同类产品

Tue An Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →