ROOM NHU SON CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHùNG NHư SơN
1
进口笔数
0
出口笔数
$9.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1102004679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62B18YB |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | 62 Quốc Lộ 62, Phường 2, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÙNG NHƯ SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Quốc Lộ 62, Phường Long An, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84582877574 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844839 | 机械零件 |
| 846299 | 846299 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-20 | 增塑聚氯乙烯 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-03-20 | 纺纱机 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-03-20 | 金属锻造机床 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $250 |
| 2023-03-20 | 其他纺织预处理机械 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2023-03-20 | 低密度聚乙烯 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2023-03-20 | 机械零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-03-20 | 轻质无纺布 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $660 |