BINH CUONG TRADING & STEEL PRODUCTION ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 金属丝加工机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Sản Xuất Thép Bình Cường
4
进口笔数
0
出口笔数
$88.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104357237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN339ED14 |
| 成立日期 | 2010-01-05 |
| 联系地址 | Đường Quốc lộ 3, Thôn Lý Nhân, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THÉP BÌNH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | BINH CUONG TRADING AND STEEL PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Quốc lộ 3, Thôn Lý Nhân, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84439610159 |
| 邮箱 | thepbinhcuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $88.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $44.5K | 金属丝加工机、金属处理机械 |
| LONRACE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $23.9K | 矿物棉、无石棉纤维水泥制品 |
| SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $19.8K | 非泡沫橡胶密封件、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 金属丝加工机 | LONRACE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-24 | 金属丝加工机 | LONRACE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-11-18 | 金属丝加工机 | LONRACE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-07-03 | 其他功能机器 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-07-03 | 其他功能机器 | SHENZHEN RENHE INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2023-05-27 | 金属处理机械 | WUXI MILOY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $44.5K |