Hoa Vu Thanh Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 487 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HòA Vũ THANH HóA
20
进口笔数
487
出口笔数
$367.2K
进口金额
$2.34B
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-28
最近出口
8
供应商数
131
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802437373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQAD1N2C |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Lô CC1-2, Khu CN Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA VŨ THANH HÓA |
| 企业英文名称 | HOA VU THANH HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CC1-2, Khu CN Tây Bắc Ga, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84949825713 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $359.4K |
| 越南 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 479 | $2.34B |
| 塞舌尔 | 2 | $229.9K |
| 泰国 | 1 | $20.5K |
| 美国 | 4 | $14.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Heimahui Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.9K | 木制办公家具、其他钢铁制品 |
| HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国香港 | 6 | $95.0K | 可互换冲压工具、液压直线马达 |
| Hua Yu Machinery Automation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.0K | 液压直线马达、发动机泵 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| XGIMI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.8K | 自动数据处理投影仪、其他纸废料 |
| Pingxiang Chengjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 131)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lite-On Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $655.0K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 45 | $594.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 15 | $588.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $530.3K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $405.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $332.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Luxshare Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $278.4K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $204.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $192.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $157.3K | 其他钢铁制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 可互换冲压工具 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-15 | 喷砂机 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $520 |
| 2026-07-15 | 旋转排量泵 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $470 |
| 2026-07-15 | 液压直线马达 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $310 |
| 2026-07-15 | 其他升降机械 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-07-03 | 可互换冲压工具 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-18 | 其他金属加工机床 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 非螺纹钢销 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 可互换冲压工具 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-28 | 液压直线马达 | HUA YU MACHINERY AUTOMATION CO.,LTD | 中国 | $948 |
出口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他钢铁结构体 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-28 | 其他钢铁结构体 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-27 | 非办公金属家具 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $959 |
| 2026-07-27 | 焊接钢丝网 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $969 |
| 2026-07-27 | 非办公金属家具 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $26.6K |
| 2026-07-27 | 其他钢铁结构体 | Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-23 | 非办公金属家具 | Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $319 |
| 2026-07-23 | 非办公金属家具 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $882 |
| 2026-07-23 | 非办公金属家具 | Luxshare-ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $315 |