Tavana Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TAVANA
15
进口笔数
0
出口笔数
$89.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312433231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GHPXGJ |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | 34 Đường số 3, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TAVANA |
| 企业英文名称 | TAVANA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đường số 3, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842837528249 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853952 | LED灯 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $89.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Baofeng Lock Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.7K | 贱金属挂锁、其他金属锁 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 3 | $17.3K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Ningbo Soaring Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他电气设备 |
| Ningbo Jiangbei Soaring Plastic & Electronic Factory | 中国 | 2 | $6.3K | 信号发生器、1000伏以下插头插座 |
| Henan Lingdong Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他电气设备、非LED灯具及发光标志 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | NINGBO SOARING ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | NINGBO SOARING ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-06 | 其他金属锁 | WENZHOU BAOFENG LOCK CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-01-06 | 贱金属挂锁 | WENZHOU BAOFENG LOCK CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-06 | 其他金属锁 | WENZHOU BAOFENG LOCK CO LTD | 中国 | $825 |
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | NINGBO SOARING ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-06 | 其他金属锁 | WENZHOU BAOFENG LOCK CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | NINGBO SOARING ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-01-06 | 其他电气设备 | NINGBO SOARING ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-01-06 | 贱金属挂锁 | WENZHOU BAOFENG LOCK CO LTD | 中国 | $18 |