Thai Anh Steel Grating & Industry Equipment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 镀锌钢丝网

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiết Bị Công Nghiệp Và Lưới Thép Thái Anh

50
进口笔数
0
出口笔数
$950.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106785894
企查查编码QVN27A9F4T
成立日期2015-03-09
联系地址Số 9, ngõ 897, đường Giải Phóng, tổ 59, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VÀ LƯỚI THÉP THÁI ANH
企业英文名称THAI ANH STEEL GRATING AND INDUSTRY EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 9, ngõ 897, đường Giải Phóng, tổ 59, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84975358596
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731441镀锌钢丝网
731449涂层钢丝制品
3506101kg以下胶粘剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国50$950.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国46$905.5K瓷餐具、塑料家用制品
Anping Judah Hardware & Wire Mesh Co., Ltd.中国3$40.8K涂层钢丝制品、镀锌钢丝网
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$4.1K其他塑料制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$350
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$546
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$421
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$634
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$546
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$3.9K
2026-04-15涂层钢丝制品GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$3.9K
2026-04-15镀锌钢丝网GUANGZHOU HE QI TONG TRADE CO LTD中国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Thai Anh Steel Grating & Industry Equipment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →