Vietnam Bluelake Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT BLUELAKE VIệT NAM
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$841.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315856193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJV7TCS1 |
| 成立日期 | 2019-08-20 |
| 联系地址 | Số 4 đường số 17, KDC Nam Long, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT BLUELAKE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM BLUELAKE FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20 đường số 13, KDC Hiệp Thành 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84375918202 |
| 邮箱 | info@bluelakefurniture.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 43.2769亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $518.4K |
| 中国香港 | 13 | $245.6K |
| 越南 | 7 | $77.1K |
| 加拿大 | 3 | $2 |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuan Lian Nan Trade | 越南 | 19 | $513.8K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
| Total Florida LLC | 美国 | 5 | $235.2K | 木制厨房家具、其他水泥制品 |
| Orchard Development LLC | 美国 | 1 | $37.4K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| Stonefab International Llc | 美国 | 1 | $23.7K | 其他水泥制品 |
| Orchard Development LLC | 越南 | 1 | $22.3K | 其他水泥制品、瓷制卫生洁具 |
| Lopek Group LLC | 美国 | 3 | $7.6K | 加强石制瓦片、家具配件 |
| RIOSTONE INSTALLATION LLC | 美国 | 2 | $225 | 木制厨房家具 |
| Canterra Marble & Granite | 美国 | 2 | $98 | 钢铁卫浴器具、家具配件 |
| FFE International | 加拿大 | 3 | $2 | 其他木家具、其他水泥制品 |
| NAS Group | 美国 | 2 | $2 | 加强石制瓦片 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $874 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $338 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $154 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $565 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $650 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $89 |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | YUAN LIAN NAN TRADE | 中国香港 | $432 |