Maimy Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 硫酸钡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAIMY VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$207.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109511041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6RC250Y |
| 成立日期 | 2021-01-27 |
| 联系地址 | Thôn Thái Bình, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAIMY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAIMY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Bình, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84933465068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283327 | 硫酸钡 |
| 250700 | 高岭土 |
| 251110 | 天然硫酸钡 |
| 252620 | 块滑石 |
| 281122 | 二氧化硅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $201.2K |
| 印度 | 1 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Ximi New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $93.8K | 天然硫酸钡、硫酸钡 |
| Shijiazhuang Rixu Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.0K | 初级形态PET、二氧化钛颜料 |
| HK XINMEI GROUP LTD | 中国香港 | 4 | $51.4K | 硫酸钡、天然硫酸钡 |
| Durga International Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6.5K | 高岭土、石英岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫酸钡 | GUANGDONG XIMI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 硫酸钡 | GUANGDONG XIMI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | GUANGDONG XIMI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | GUANGDONG XIMI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | GUANGDONG XIMI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 高岭土 | SHIJIAZHUANG RIXU TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-06 | 硫酸钡 | GUANGDONG XIMI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-04-06 | 二氧化硅 | GUANGDONG XIMI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-06 | 高岭土 | SHIJIAZHUANG RIXU TRADING CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-06 | 块滑石 | GUANGDONG XIMI NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |