Hung Hau Door Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Cửa Hùng Hậu
23
进口笔数
0
出口笔数
$320.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312358827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7NPM6Q |
| 成立日期 | 2013-07-08 |
| 联系地址 | Số 9 Xuân Hồng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CỬA HÙNG HẬU |
| 企业英文名称 | HUNG HAU DOOR EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn thương mại số 0.28, Tầng Trệt - lửng, 163A đường Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84929682423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $320.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Jinnaike Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 14 | $265.2K | 贱金属配件、贱金属脚轮 |
| Zhejiang Joytech Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 单相交流电机、其他功能机器 |
| Zhaoqing Forever Ye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 贱金属铰链、家具配件 |
| Guangdong Bufei Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 贱金属铰链 |
| Zhaoqing Huishida Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 金属门闭门器、贱金属铰链 |
| Hangzhou Vision Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 滚子链、齿轮及变速器 |
| Mr. Hong | 俄罗斯 | 1 | $15 | 棉质连衣裙、车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 单相交流电机 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $360 |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-20 | 其他电气设备 | ZHEJIANG JOYTECH ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $560 |